Cổng thông tin điện tử Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Cổng thông tin sở Nông nghiệp & Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Trang chủ
 
 
 
 
 

Liên kết website
Skip portlet Portlet Menu
 

Dự báo thời tiết
Skip portlet Portlet Menu

Cao Bằng

Cà Mau

Đà Nẵng

Hà Nội:

TP.HCM: 

Huế

Lạng Sơn

Nha Trang

Phan Thiết

Phú Quốc

Quy Nhơn

Sơn La

 

Thông tin mực nước
Skip portlet Portlet Menu

Mực nước ngày 20/09/2017

Trạm đo

Cao nhất

So cùng kỳ

Tân Châu

321

27

Châu Đốc

285

30

Chợ Mới

252

16

Long Xuyên

229

5

Xuân Tô

277

152

Tri Tôn

140

30

Khánh An

405

43

Vĩnh Gia

100

34

Lò Gạch

105

44

Cô Tô

109

20

Vọng Thê

129

21

Vĩnh Hanh

187

32

Núi Sập

134

21

 

 
 
 
 
 
 

Giá cả nông sản
Skip portlet Portlet Menu

Giá nông sản tại TP. Long Xuyên

Ngày 21 tháng 9 năm 2017

 

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

Lúa thường (tươi)

kg

4.700

 

Lúa CLC các loại (tươi)

kg

5.200

 

Lúa thường (khô)

kg

 

5.500

Lúa CLC các loại (khô)

kg

 

7.500

Lúa Nhật (tươi)

kg

6.700

 

Lúa Nhật (khô)

kg

8.500

 

Gạo thơm Jasmine

kg

 

14.000

Gạo Hương Lài

kg

 

18.000

Gạo trắng thông dụng

kg

 

9.800

Gạo Sóc thường

kg

 

12.600

Gạo thơm Đài Loan trong

kg

 

19.600

Gạo Nàng Hoa

kg

 

14.000

Gạo Sóc Thái

kg

 

16.200

Tấm thường

kg

 

9.000

Tấm thơm

kg

 

10.500

Gạo Nhật

kg

 

25.000

Tấm lài

kg

 

10.500

Cải ngọt

kg

5.000

8.000

Cải xanh

kg

4.000

7.000

Củ cải trắng

kg

10.000

12.000

Rau muống

kg

12.000

16.000

Cải xoong

kg

20.000

25.000

Rau dền

kg

2.000

4.000

Mồng tơi

kg

2.000

5.000

Bông bí

kg

17.500

23.000

Xà lách

kg

9.000

11.000

 Su su

kg

9.500

13.000

 Bắp non

kg

14.500

24.000

 Cà rốt

kg

19.000

25.000

 Khoai tây

kg

17.000

25.000

 Củ dền

kg

13.500

20.000

 Cải thảo

kg

11.000

16.000

 Dưa leo

kg

8.000

12.000

 Cà tím

kg

10.500

13.000

 Bí đao

kg

10.500

13.000

 Bí rợ

kg

15.000

20.000

 Đậu bắp

kg

9.000

12.000

 Khổ qua

kg

15.500

20.000

 Cà chua

kg

25.000

30.000

 Hành lá

kg

15.000

20.000

 Hẹ

kg

14.000

17.000

 Khoai cao

kg

16.000

20.000

 Bắp cải trắng

kg

11.000

15.000

 Đậu que

kg

15.000

20.000

 Đậu đũa

kg

13.000

17.000

 Măng tươi

kg

27.000

35.000

 Ớt

kg

67.000

75.000

 Cần tàu

kg

25.000

30.000

 Kiệu

kg

32.000

40.000

 Bầu

kg

8.000

10.000

 Mướp

kg

7.500

11.000

 Gà ta nguyên con làm sẵn

kg

90.000

110.000

 Vịt nguyên con làm sẵn

kg

60.000

70.000

 Trứng gà ta

trứng

2.200

2.700

 Trứng gà công nghiệp

trứng

1.800

2.000

 Trứng vịt

trứng

2.000

2.400

 Heo hơi

kg

33.000

 

 Heo giống

kg

80.000

 

 Thịt heo đùi

kg

 

65.000

 Thịt ba rọi

kg

 

65.000

 Thịt heo nạc

kg

 

72.000

 Thịt bò

kg

 

220.000

 Cá tra

kg

26.000

35.000

 Cá ba sa

kg

 

42.000

 Cá điêu hồng

kg

35.000

42.000

 Cá rô phi

kg

25.000

35.000

 Cá lóc nuôi

kg

39.000

45.000

 Cá thu

kg

 

150.000

 Tôm càng xanh

kg

220.000

250.000

 Cua gạch son

kg

300.000

350.000

 Cá chim trắng

kg

22.000

27.000

 Đậu nành loại 1

kg

14.000

18.000

 Đậu nành loại 2

kg

13.000

17.000

 Đậu xanh loại 1

kg

35.000

40.000

 Đậu xanh loại 2

kg

34.000

38.000

 Đậu phộng loại 1

kg

35.000

39.000

 Đậu phộng loại 2

kg

34.000

38.000

 Mè đen

kg

44.000

50.000

 Mè vàng bóc vỏ

kg

46.000

55.000

 Quýt đường

kg

39.000

42.000

 Bưởi năm roi

kg

35.000

40.000

 Xoài cát hoà lộc

kg

59.000

65.000

 Xoài cát chu

kg

24.000

30.000

Xoài Đài Loan

kg

28.000

35.000

 Táo Mỹ

kg

 

77.000

 Táo Trung Quốc

kg

30.000

35.000

 Táo xanh

kg

 

74.000

 Dưa hấu

kg

7.000

9.000

 Sapo

kg

20.000

27.000

 Nho Mỹ (đen)

kg

 

210.000

 Cam mật

Kg

33.000

35.000

 Cam sành

kg

34.000

40.000

 Thanh Long

kg

15.000

18.000

 Chôm chôm nhãn

kg

 

45.000

 Mãng cầu xiêm

kg

36.000

42.000

 Mãng cầu ta

kg

30.000

37.000

 Ổi

kg

6.500

10.000

 Lê

kg

30.000

35.000

 

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá bán tại Đại lý (đ)

DAP (Phú Mỹ)

Kg

10,400

DAP (HQ)

Kg

14,000

DAP (TQ)

Kg

12,000

NPK cò pháp (16-16-8)

Kg

9,700

NPK cò pháp (20-20-15)

Kg

12,400

NPK đầu trâu (20-20-15)

Kg

12,800

NPK đầu trâu TE (20-20-15)

Kg

12,600

NPK việt nhật (16-16-8)

Kg

9,700

Phân KCL (Canada)

Kg

9,600

Phân KCL (Isarel)

Kg

8,400

Super lân (long thành)

Kg

1,600

Urea (LX)

Kg

8,800

Urea (PM)

Kg

6,500

Urea (TQ)

Kg

6,200

Beam (gói 100g)

Gói

92,000

Fuan (480 ml)

Chai

44,000

Rabcide (480 ml)

Chai

50,000

Tilt Super (250 ml)

Chai

198,000

Trozol 75 (gói 100g)

Gói

29,000

Fillia (250 ml)

Chai

128,000

Nativo (6g)

Gói

15,000

Amista Top

Chai

280,000

Anvil (1lít)

Chai

204,000

Chess 50WG (20g)

Gói

40,000

Oshin 20WG (6,5g)

Gói

8,000

Patriot

Chai

170,000

Push

Chai

203,000

Linchortop

Chai

135,000

Beam (gói 100g)

Gói

90,000

Rocsai-physan

Chai

154,000

Cặp đôi hoàn hảo

Chai

144,000

Diagon 700

Gói

88,000

Totan

Gói

11,000

Endo Gold

Chai

135,000

Ascend 50g

Gói

125,000

Anvill

Chai

209,000

Troizole ĐX 100g

Gối

36,000

Kinalux

Chai

89,000

Antixo 100g

Gói

14,000

Tullhill

Chai

155,000

Indo Super

Chai

88,000