Cổng thông tin điện tử Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Cổng thông tin sở Nông nghiệp & Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Trang chủ
 
 
 
 
 
 
 
 

Giá Nông sản - Huyện Châu Phú
Skip portlet Portlet Menu

Giá nông sản tại huyện Châu Phú

Ngày 13 tháng 8 năm 2018

 

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

 Lúa Jasmine (tươi)

Kg

 

 

 Lúa IR 50404 (tươi)

Kg

4.900 - 5.000

 

 Lúa OM 6976 (tươi)

Kg

5.200 - 5.350

 

 Lúa OM 4218 (tươi)

Kg

 

 

 Lúa OM 2517 (tươi)

Kg

 

 

 Nếp tươi (3.5 tháng - tươi)

Kg

 

 

 Vịt hơi

Kg

52.000 - 54.000

 

 Gà hơi

Kg

88.000 - 90.000

 

 Vịt nguyên con làm sẵn

Kg

 

72.000 - 75.000

 Gà ta nguyên con làm sẵn

Kg

 

115.000 - 120.000

 Trứng gà ta

Trứng

 

3.400 - 3.500

 Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.200 - 2.300

 Trứng vịt

Trứng

 

2.800 - 3.000

 Heo hơi

Kg

50.000 - 52.000

 

 Thịt heo đùi

Kg

 

75.000 - 80.000

 Thịt ba rọi

Kg

 

80.000 - 90.000

 Thịt heo nạc

Kg

 

85.000 - 95.000

 Thịt bò

Kg

 

210.000 - 220.000

 Cá tra

Kg

21.000 - 23.000

32.000 - 33.000

 Cá ba sa

Kg

 

50.000

 Cá điêu hồng

Kg

 

48.000 - 50.000

 Cá lóc nuôi

Kg

37.000 - 39.000

50.000 - 55.000

 Cá rô phi

Kg

 

25.000 - 26.000

 Tôm càng xanh

Kg

175.000 - 180.000

235.000 - 240.000

 Đậu nành loại 1

Kg

 

19.000

 Đậu nành loại 2

Kg

 

15.000

 Đậu xanh loại 1

Kg

 

34.000

 Đậu xanh loại 2

Kg

 

30.000

 Đường cát trung

Kg

 

12.500

 Đường cát to

Kg

 

13.500

 Mè đen

Kg

 

39.000

 DAP (Trung Quốc)

Kg

 

10.700

 NPK Cò Pháp (20-20-15)

Kg

 

11.900

 NPK Đầu Trâu (20-20-15)

Kg

 

11.800

 NPK Đầu Trâu TE (20-20-15)

   Kg

 

12.600

 NPK Việt Nhật (16-16-8)

Kg

 

9.000

 Phân KCL (Canada)

Kg

 

7.000

 Phân KCL (Israel)

Kg

 

7.600

 Super  Lân (Long Thành)

Kg

 

3.300

 Urea (Phú Mỹ)

Kg

 

7.300

 Urea (Trung Quốc)

Kg

 

7.100

 Beam (gói 100g)

gói

 

92.000

 Fuan (480 ml)

chai

 

52.000

 Tilt Super (250 ml)

chai

 

197.000

 Trizol 75 (gói 100g)WP

gói

 

31.000

 Fillia (250 ml)

chai

 

124.000

 Validacine 3L (500 ml) - Nhật

chai

 

37.000

 Validacine 5L (500 ml) - TQ

chai

 

26.000

 Basa (480 ml) Nhật

  chai

 

45.000

 Padan (Trung  Quốc)

   Gói

 

16.000

 Padan (Nhật)

   gói

 

36.000

 Chess 50WG (15g)

   gói

 

35.000

 Oshin 20WG (6,5g)

   gói

 

11.000

 Anvil (1.000 ml)

  chai

 

192.000