Cổng thông tin điện tử Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Cổng thông tin sở Nông nghiệp & Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Trang chủ
 
 
 
 
 
 
 
 

Giá Nông sản - Huyện Châu Phú
Skip portlet Portlet Menu

Giá nông sản tại huyện Châu Phú

Ngày 26 tháng 4 năm 2018

 

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

 Lúa Jasmine (tươi)

Kg

 

 

 Lúa IR 50404 (tươi)

Kg

 

 

 Lúa OM 6976 (tươi)

Kg

5.500 - 5.600

 

 Lúa OM 4218 (tươi)

Kg

 

 

 Lúa OM 2517 (tươi)

Kg

 

 

 Nếp tươi (3.5 tháng - tươi)

Kg

 

 

 Vịt hơi

Kg

41.000 - 42.000

 

 Gà hơi

Kg

87.000 - 88.000

 

 Vịt nguyên con làm sẵn

Kg

 

66.000 - 68.000

 Gà ta nguyên con làm sẵn

Kg

 

120.000 - 125.000

 Trứng gà ta

Trứng

 

3.400 - 3.500

 Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.100 - 2.200

 Trứng vịt

Trứng

 

2.200 - 2.300

 Heo hơi

Kg

35.000 - 36.000

 

 Thịt heo đùi

Kg

 

60.000 - 62.000

 Thịt ba rọi

Kg

 

65.000 - 68.000

 Thịt heo nạc

Kg

 

70.000 - 72.000

 Thịt bò

Kg

 

210.000 - 210.000

 Cá tra

Kg

27.000 - 28.000

35.000 - 37.000

 Cá ba sa

Kg

 

46.000 - 48.000

 Cá điêu hồng

Kg

 

39.000 - 40.000

 Cá lóc nuôi

Kg

29.000 - 30.000

45.000 - 48.000

 Cá rô phi

Kg

 

28.000 - 30.000

 Tôm càng xanh

Kg

180.000 - 185.000

235.000 - 240.000

 Đậu nành loại 1

Kg

 

21.000

 Đậu nành loại 2

Kg

 

16.000

 Đậu xanh loại 1

Kg

 

37.000

 Đậu xanh loại 2

Kg

 

34.000

 Đường cát trung

Kg

 

15.000

 Đường cát to

Kg

 

16.000

 Mè đen

Kg

 

46.000

 DAP (Trung Quốc)

Kg

 

10.700

 NPK Cò Pháp (20-20-15)

Kg

 

11.500

 NPK Đầu Trâu (20-20-15)

Kg

 

11.700

 NPK Đầu Trâu TE (20-20-15)

   Kg

 

12.500

 NPK Việt Nhật (16-16-8)

Kg

 

8.900

 Phân KCL (Canada)

Kg

 

7.200

 Phân KCL (Israel)

Kg

 

7.400

 Super  Lân (Long Thành)

Kg

 

3.200

 Urea (Phú Mỹ)

Kg

 

7.200

 Urea (Trung Quốc)

Kg

 

7.000

 Beam (gói 100g)

gói

 

92.000

 Fuan (480 ml)

chai

 

45.000

 Tilt Super (250 ml)

chai

 

189.000

 Trizol 75 (gói 100g)WP

gói

 

30.000

 Fillia (250 ml)

chai

 

122.000

 Validacine 3L (500 ml) - Nhật

chai

 

35.000

 Validacine 5L (500 ml) - TQ

chai

 

25.000

 Basa (480 ml) Nhật

  chai

 

46.000

 Padan (Trung  Quốc)

   Gói

 

14.000

 Padan (Nhật)

   gói

 

36.000

 Chess 50WG (15g)

   gói

 

36.000

 Oshin 20WG (6,5g)

   gói

 

11.000

 Anvil (1.000 ml)

  chai

 

192.000