Cổng thông tin điện tử Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Cổng thông tin sở Nông nghiệp & Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Trang chủ
 
 
 
 
 
 
 
 

Giá Nông sản - Huyện Châu Phú
Skip portlet Portlet Menu

Giá nông sản tại huyện Châu Phú

Ngày 19 tháng 10 năm 2018

 

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

 Lúa Jasmine (tươi)

Kg

 

 

 Lúa IR 50404 (tươi)

Kg

5.150 - 5.200

 

 Lúa OM 6976 (tươi)

Kg

5.350 - 5.400

 

 Lúa OM 4218 (tươi)

Kg

 

 

 Lúa OM 2517 (tươi)

Kg

 

 

 Nếp tươi (3.5 tháng - tươi)

Kg

 

 

 Vịt hơi

Kg

50.000 - 51.000

 

 Gà hơi

Kg

87.000 - 88.000

 

 Vịt nguyên con làm sẵn

Kg

 

77.000 - 82.000

 Gà ta nguyên con làm sẵn

Kg

 

120.000 - 125.000

 Trứng gà ta

Trứng

 

3.300 - 3.500

 Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.300 - 2.400

 Trứng vịt

Trứng

 

2.500 - 2.700

 Heo hơi

Kg

53.000 - 54.000

 

 Thịt heo đùi

Kg

 

87.000 - 90.000

 Thịt ba rọi

Kg

 

87.000 - 90.000

 Thịt heo nạc

Kg

 

92.000 - 97.000

 Thịt bò

Kg

 

215.000 - 220.000

 Cá tra

Kg

29.000 - 30.000

38.000 - 40.000

 Cá điêu hồng

Kg

 

48.000 - 50.000

 Cá lóc nuôi

Kg

37.000 - 39.000

55.000 - 58.000

 Cá rô phi

Kg

 

25.000 - 26.000

 Tôm càng xanh

Kg

185.000 - 190.000

245.000 - 250.000

 Đậu nành loại 1

Kg

 

18.000

 Đậu nành loại 2

Kg

 

14.000

 Đậu xanh loại 1

Kg

 

32.000

 Đậu xanh loại 2

Kg

 

29.000

 Đường cát trung

Kg

 

12.500

 Đường cát to

Kg

 

13.500

 Mè đen

Kg

 

37.000

 DAP (Trung Quốc)

Kg

 

10.800

 NPK Cò Pháp (20-20-15)

Kg

 

12.700

 NPK Đầu Trâu (20-20-15)

Kg

 

12.100

 NPK Đầu Trâu TE (20-20-15)

   Kg

 

12.500

 NPK Việt Nhật (16-16-8)

Kg

 

9.200

 Phân KCL (Canada)

Kg

 

7.200

 Phân KCL (Israel)

Kg

 

7.600

 Super Lân (Long Thành)

Kg

 

3.200

 Urea (Phú Mỹ)

Kg

 

7.700

 Urea (Trung Quốc)

Kg

 

7.300

 Beam (gói 100g)

gói

 

96.000

 Fuan (480 ml)

chai

 

53.000

 Tilt Super (250 ml)

chai

 

200.000

 Trizol 75 (gói 100g)WP

gói

 

31.000

 Fillia (250 ml)

chai

 

125.000

 Validacine 3L (500 ml) - Nhật

chai

 

37.000

 Validacine 5L (500 ml) - TQ

chai

 

26.000

 Basa (480 ml) Nhật

  chai

 

46.000

 Padan (Trung  Quốc)

   Gói

 

16.000

 Padan (Nhật)

   gói

 

38.000

 Chess 50WG (15g)

   gói

 

35.000

 Oshin 20WG (6,5g)

   gói

 

11.000

 Anvil (1.000 ml)

  chai

 

193.000