Cổng thông tin điện tử Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Cổng thông tin sở Nông nghiệp & Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Trang chủ
 
 
 
 
 
 
 
 

Giá Nông sản - Huyện Châu Phú
Skip portlet Portlet Menu

Giá nông sản tại huyện Châu Phú

Ngày 22 tháng 11 năm 2017

 

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

 Lúa Jasmine (tươi)

Kg

 

 

 Lúa IR 50404 (tươi)

Kg

5.350 - 5.400

 

 Lúa OM 6976 (tươi)

Kg

5.500 - 5.650

 

 Lúa OM 4218 (tươi)

Kg

 

 

 Lúa OM 2517 (tươi)

Kg

 

 

 Nếp tươi (3.5 tháng - tươi)

Kg

 

 

 Vịt hơi

Kg

42.000 - 44.000

 

 Gà hơi

Kg

85.000 - 87.000

 

 Vịt nguyên con làm sẵn

Kg

 

65.000

 Gà ta nguyên con làm sẵn

Kg

 

110.000

 Trứng gà ta

Trứng

 

3.300 - 3.500

 Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.000 - 2.200

 Trứng vịt

Trứng

 

2.400 - 2.500

 Heo hơi

Kg

29.000 - 30.000

 

 Thịt heo đùi

Kg

 

65.000

 Thịt ba rọi

Kg

 

65.000 - 67.000

 Thịt heo nạc

Kg

 

68.000 - 70.000

 Thịt bò

Kg

 

210.000 - 220.000

 Cá tra

Kg

26.000 - 26.500

34.000 - 36.000

 Cá ba sa

Kg

 

44.000 - 46.000

 Cá điêu hồng

Kg

 

40.000 - 41.000

 Cá lóc nuôi

Kg

32.000 - 33.000

45.000 - 50.000

 Cá rô phi

Kg

 

28.000 - 30.000

 Tôm càng xanh

Kg

180.000 - 185.000

235.000 - 245.000

 Đậu nành loại 1

Kg

 

21.000

 Đậu nành loại 2

Kg

 

16.000

 Đậu xanh loại 1

Kg

 

37.000

 Đậu xanh loại 2

Kg

 

34.000

 Đường cát trung

Kg

 

15.000

 Đường cát to

Kg

 

16.000

 Mè đen

Kg

 

46.000

 DAP (Trung Quốc)

Kg

 

10.600

 NPK Cò Pháp (20-20-15)

Kg

 

11.500

 NPK Đầu Trâu (20-20-15)

Kg

 

11.500

 NPK Đầu Trâu TE (20-20-15)

   Kg

 

12.400

 NPK Việt Nhật (16-16-8)

Kg

 

8.800

 Phân KCL (Canada)

Kg

 

7.900

 Phân KCL (Israel)

Kg

 

7.700

 Super  Lân (Long Thành)

Kg

 

3.300

 Urea (Phú Mỹ)

Kg

 

7.500

 Urea (Trung Quốc)

Kg

 

7.200

 Beam (gói 100g)

gói

 

87.000

 Fuan (480 ml)

chai

 

45.000

 Tilt Super (250 ml)

chai

 

186.000

 Trizol 75 (gói 100g)WP

gói

 

30.000

 Fillia (250 ml)

chai

 

121.000

 Validacine 3L (500 ml) - Nhật

chai

 

36.000

 Validacine 5L (500 ml) - TQ

chai

 

25.000

 Basa (480 ml) Nhật

  chai

 

45.000

 Padan (Trung  Quốc)

   Gói

 

14.000

 Padan (Nhật)

   gói

 

35.000

 Chess 50WG (15g)

   gói

 

33.000

 Oshin 20WG (6,5g)

   gói

 

12.000

 Anvil (1.000 ml)

  chai

 

192.000