Cổng thông tin điện tử Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Cổng thông tin sở Nông nghiệp & Phát triển nông thôn tỉnh An Giang
Trang chủ
 
 
 
 
 

Liên kết website
Skip portlet Portlet Menu
 

Dự báo thời tiết
Skip portlet Portlet Menu

Cao Bằng

Cà Mau

Đà Nẵng

Hà Nội:

TP.HCM: 

Huế

Lạng Sơn

Nha Trang

Phan Thiết

Phú Quốc

Quy Nhơn

Sơn La

 

Thông tin mực nước
Skip portlet Portlet Menu

Mực nước ngày 26/07/2017

Trạm đo

Cao nhất

So cùng kỳ

Tân Châu

271

108

Châu Đốc

233

64

Chợ Mới

215

67

Long Xuyên

198

51

Xuân Tô

116

59

Tri Tôn

115

57

Khánh An

345

166

Vĩnh Gia

89

55

Lò Gạch

76

46

Cô Tô

99

46

Vọng Thê

111

42

Vĩnh Hanh

151

62

Núi Sập

114

45

 

 
 
 
 
 
 

Giá cả nông sản TX Tân Châu
Skip portlet Portlet Menu

 

Giá nông sản tại TX Tân Châu

Ngày 27 tháng 07 năm 2017

 

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

Lúa Jasmine (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 6976 (tươi)

Kg

5.250

-

Lúa IR 50404 (tươi)

Kg

4.900

-

Gạo sóc

Kg

 

11.000

Gạo thường

Kg

 

10.000

Cám

Kg

 

6.000

Gà ta nguyên con làm sẵn

Kg

87.000

110.000 

Vịt nguyên con làm sẵn

Kg

42.000

50.000 

Trứng gà ta

Trứng

2.400

2.700

Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.000 

Trứng vịt

Trứng

2.000

2.300

Heo hơi

Kg

40.000

 

Thịt heo đùi

Kg

 

70.000

Thịt ba rọi

Kg

 

67.000

Thịt heo nạc

Kg

 

75.000

Thịt bò

Kg

 

210.000

Cá tra thịt trắng

Kg

 -

-

Cá tra thịt vàng

Kg

 

-

Cá ba sa

Kg

 

-

Lươn (xô)

Kg

 

-

Lươn loại 1

Kg

128.000

150.000

Lươn loại 2

Kg

115.000

140.000

Cá lóc nuôi

Kg

27.000

38.000

Cá điêu hồng

Kg

29.000

40.000

Tôm càng xanh

Kg

 

200.000 

 

 

 

Giá vật tư tại TX Tân Châu

 

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá bán tại Đại lý (đ)

DAP (Philipin)

Kg

14.500

DAP (Mĩ)

Kg

14.400

DAP (HQ)

Kg

13.400

DAP (TQ)

Kg

10.800

NPK cò pháp (16-16-8)

Kg

10.600

NPK cò pháp (20-20-15)

Kg

13.000

NPK đầu trâu (20-20-15)

Kg

12.300

NPK đầu trâu TE (20-20-15)

Kg

13.000

NPK Việt Nhật (16-16-8)

Kg

10.700

Phân KCL (Canada)

Kg

8.500

Phân KCL Con Cò

Kg

10.000

Urea (LX)

Kg

7.000

Urea (PM)

Kg

7.200

Urea (TQ)

Kg

6.900

Beam (gói 100g)

Gói

92.000

Fuan (480 ml)

Chai

45.000

Rabcide (gói 100g)

Gói

15.000

Tilt Super (250 ml)

Chai

185.000

Trozol 75 (gói 100g)

Gói

32.000

Fillia (250 ml)

Chai

125.000

Nativo (6g)

Gói

14.000

Amista Top

Chai

285.000

Anvil (1lít)

Chai

205.000

Nutar (50ml)

Chai

93.000

Regent 800 WG

Gói

10.500

Regent 5SC 240 ml

Chai

95.000

Validacine 3L (500 ml) - Nhật

Chai

35.000

Validacine 5L (500 ml) – TQ

Chai

24.000

Dibuta 60 EC

Chai

150.000

Nominee (100 ml)

Chai

110.000

Whip’s (100cc)

Chai

95.000

Bassa (480 ml)

Chai

44.000

Padan (Trung Quốc)

Gói

20.000

Padan (Nhật)

Chai

38.000

Chess 50WG (15g)

Gói

32.000

Oshin 20WG (6,5g)

Gói

10.000