CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống nhân giống Lúa huyện Tri Tôn

01:43 28/05/2021

Vụ Đông Xuân 2020-2021

8 tổ giống và 8 công ty - 74 hộ - diện tích: 1.300,30 ha - 8.451,95 tấn giống

(Trong đó 8 công ty trong địa bàn huyện có diện tích 851,30 ha)

Năng suất ước đạt: 6,50 tấn/ha

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích
(ha)

Khả năng cung cấp (tấn)

Số hộ

1

Trần Văn Xã
Tổ giống Tân Bình 4 (SX Lộc trời)
DĐ: 0984.944.734

Xã Tà Đảnh

 

 

13,00

84,50

1

OM 7347

XN

9,00

58,50

 

Jasmine

XN

4,00

26,00

 

2

Võ Hồng Phúc
Tổ giống vĩnh lợi ( SX Lộc Trời)
DĐ: 0984.945.562

Xã Vĩnh Phước

 

 

120,00

780,00

15

OM 4900

XN

20,00

130,00

 

OM 5451

XN

50,00

325,00

 

OM 18

XN

50,00

325,00

 

3

Anh Vương - Tổ gióng Tân Thạnh
(SX Cty giống cây trồng miền Nam)
DĐ: 0356.004.995

Xã Tà Đảnh

 

 

170,00

1.105,00

12

OM 5451

XN

25,00

162,50

 

Đài thơm 8

XN

135,00

877,50

 

Giống kác

XN

10,00

65,00

 

4

Nguyễn Văn Kiều (tổ giống Tân Thuận)
Cơ sở SX giống Kiều Tạo
DĐ: 0987.070.889

Xã Tà Đảnh

 

 

21,00

136,50

6

Jasmine

XN

5,00

32,50

 

OM 6976

XN

3,00

19,50

 

OM 4900

XN

5,00

32,50

 

OM 7347

XN

3,00

19,50

 

IR 50404

XN

5,00

32,50

 

5

Tôn Lâm Tâm
Tổ giống Số 6 - Lương Phi
DĐ: 0775.818.558

Xã Lương Phi

 

 

30,00

195,00

1

OM 18

XN

5,00

32,50

 

 

Đài thơm 8

XN

25,00

162,50

 

6

Nguyễn Thành Phú
Tổ giống Phú Lâm (SX Lôc Trời)

Xã Lương An Trà

 

 

72,00

468,00

21

OM 5451

XN

72,00

468,00

 

7

Đặng Văn Chích
Trang trại Hơn số 10
DĐ: 0988.049.499

Xã Tà Đảnh

 

 

12,00

78,00

1

Đài thơm 8

XN

12,00

78,00

 

8

Nguyễn Thọ Trường
Tổ giống Tân Lập
Điện thoại: 0919.957.512

Xã Tân Tuyến

 

 

11,00

71,50

1

OM 5451

XN

11,00

71,50

 

 

Anh Phú - Tổ giống Tân Bình
DĐ: 0987.889.967
SX giống
cho Cty giống cây trông Cửu Long

Xã Tà Đảnh

 

 

77,50

503,75

10

VD 20

XN

21,00

136,50

 

OM 1490

XN

16,50

107,25

 

OM 576

XN

10,50

68,25

 

Jasmine

XN

22,00

143,00

 

OM 6976

XN

4,00

26,00

 

Giống khác

XN

3,50

22,75

 

 

Trịnh Văn Sơn
Công ty Ngọc Chín Sơn
DĐ: 0902.353.533

Xã Tà Đảnh

 

 

13,00

84,50

1

IR 50404

XN

7,00

45,50

 

Giống khác

XN

6,00

39,00

 

 

Thái Thanh Dũng
Công ty Thuận Phát Nông
DĐ: 0918.765.868

Xã Vĩnh Gia

 

 

8,00

52,00

1

Đài thơm 8

XN

4,00

26,00

 

OM 6976

XN

4,00

26,00

 

 

Phan Văn Thụ (tổ giống Tân Thuận)
Công ty giống Hai Thụ
DĐ: 0902.332.499

Xã Tà Đảnh

 

 

6,00

39,00

1

IR 50404

XN

4,00

26,00

 

Giống khác

XN

2,00

13,00

 

 

Nguyên Văn Dũng
Cty Tuấn khanh (tổ giống Huệ Đức)
DĐ: 0919.140.941

Xã Cô Tô

 

 

10,00

65,00

1

OM 6976

XN

2,00

13,00

 

OM 576

XN

2,00

13,00

 

OM 7347

XN

2,00

13,00

 

Jasmine

XN

2,00

13,00

 

IR 50404

XN

2,00

13,00

 

 

Trung tâm giống Lương An Trà (Cty An Giang)

Xã Lương An Trà

 

 

334,80

2.176,20

1

 

Trung tâm giống Tà Đảnh (Cty An Giang)

Xã Tà Đảnh

 

 

402,00

2.613,00

1

Tổng diện tích tổ giống :

 

 

449,00

2.918,50

 

Tổng Diện tích của Cty :

 

 

851,30

5.533,45

 

Tổng cộng:

 

 

1.300,30

8.451,95

74

 

Ghi chú:

XN: Cấp giống xác nhận ở mức độ cộng đồng