CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống giống lúa - Tịnh Biên

01:44 13/03/2019

Vụ Đông Xuân 2018-2019

Tịnh Biên:   13 tổ - 1.124 hộ - diện tích: 1.870,03 ha - 12.155,20 tấn giống

Năng suất ướt đạt: 6,50 tấn/ha

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích (ha)

Khả năng cung cấp (tấn)

Số hộ

1

Đặng Văn Nước
Tổ giống xã Thới Sơn
DĐ: 0975.885.220

Xã Thới Sơn

 

 

135,00

877,50

127

OM 5451

XN

3,00

19,50

 

IR 50404

XN

132,00

858,00

 

2

Tổ giống xã

Xã An Phú

 

 

37,20

241,80

20

IR 50404

XN

37,20

241,80

 

3

Tổ giống xã

Xã Núi Voi

 

 

90,50

588,25

165

IR 50404

XN

9,00

58,50

 

OM 5451

XN

14,20

92,30

 

Đài thơm 8

XN

35,30

229,45

 

RVT

XN

28,50

185,25

 

ND 1

XN

3,50

22,75

 

4

Tổ giống xã

Xã Tân Lợi

 

 

163,20

1.060,80

26

Lúa Nhật

XN

78,00

507,00

 

AG 103

XN

8,00

52,00

 

ST 24

XN

20,50

133,25

 

Đài thơm 8

XN

25,80

167,70

 

RVT

XN

30,90

200,85

 

5

Trương Văn Khiêm
tổ giống xã An Nông

Xã An Nông

 

 

227,30

1.477,45

81

IR 50404

XN

227,30

1.477,45

 

6

Huỳnh Văn Minh
Tổ giống xã Văn Giáo

Xã Văn Giáo

 

 

102,23

664,50

92

IR 50404

XN

94,03

611,20

 

OM 5451

XN

8,20

53,30

 

7

Tổ giống xã

Xã Tân Lập

 

 

462,90

3.008,85

99

OM 4900

XN

39,00

253,50

 

OM 5451

XN

162,00

1.053,00

 

OM 6976

XN

24,30

157,95

 

OM 9577

XN

30,10

195,65

 

OM 4218

XN

5,00

32,50

 

Jasmine

XN

62,50

406,25

 

IR 50404

XN

23,00

149,50

 

Đài thơm 8

XN

109,00

708,50

 

OM 9582

XN

8,00

52,00

 

8

Tổ giống xã

Xã An Cư

 

 

44,60

289,90

62

IR 50404

XN

44,60

289,90

 

9

Tổ giống xã

Xã An Hảo

 

 

203,00

1.319,50

75

IR 50404

XN

100,00

650,00

 

OM 6976

XN

11,00

71,50

 

AGPPS 114

XN

92,00

598,00

 

10

Tổ giống

TT. Nhà Bàng

 

 

12,00

78,00

15

IR 50404

XN

12,00

78,00

 

11

Tổ giống xã Vĩnh Trung

Xã Vĩnh Trung

 

 

188,90

1.227,85

32

Đài thơm 8

XN

138,00

897,00

 

RVT

XN

50,90

330,85

 

12

Tổ giống xã Nhơn Hưng

Xã Nhơn Hưng

 

 

127,20

826,80

268

OM 5451

XN

1,80

11,70

 

IR 50404

XN

123,40

802,10

 

Lộc trời 5

XN

2,00

13,00

 

13

Hồ Phước Lộc
Tổ giống TT.Tịnh Biên
DĐ: 0919.969.729

TT. Tịnh Biên

 

 

76,00

494,00

62

IR 50404

XN

76,00

494,00

 

Tổng cộng:

 

1.870,03

12.155,20

1.124

Ghi chú:

XN: Cấp giống xác nhận ở mức độ cộng đồng