CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống giống lúa huyện Chợ Mới - Vụ Hè Thu 2019

01:44 27/09/2019

Hệ thống giống lúa huyện Chợ Mới

Vụ Hè Thu 2019

16 tổ và 9 tập hợp cá nhân SX giống - 1.466 hộ - diện tích: 1.203,50 ha - 6.619,25 tấn giống

Năng suất ước đạt: 5,50 tấn/ha

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích (ha)

Khả năng cung cấp (tấn)

Số hộ

1

Nguyễn Văn Bảo
HTX Hiệp Hòa

Xã Long Kiến

 

 

58,70

322,85

34

OM 5451

XN

53,70

295,35

 

Đài thơm 8

XN

5,00

27,50

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Long Kiến

 

 

54,80

301,40

33

OM 5451

XN

48,20

265,10

 

Đài thơm 8

XN

3,50

19,25

 

IR 50404

XN

3,10

17,05

 

2

Nguyễn Hiền Nhơn
Tổ giống Bình Phú

Xã Hòa An

 

 

22,10

121,55

13

IR 50404

XN

17,40

95,70

 

OM 5451

XN

4,70

25,85

 

3

Tổ giống Bình Thạnh 2

Xã Hòa An

 

 

14,70

80,85

9

IR 50404

XN

11,50

63,25

 

OM 5451

XN

3,20

17,60

 

4

Tổ giống Bình Quới

Xã Hòa An

 

 

6,30

34,65

5

IR 50404

XN

6,30

34,65

 

5

Tổ giống Mỹ An

Xã Hòa An

 

 

9,80

53,90

8

IR 50404

XN

9,80

53,90

 

6

Lê Văn Hồng
HTX Long Bình
DĐ: 0919.017.829

Xã Long Điền A

 

 

74,00

407,00

98

Nàng Hoa 9

XN

41,00

225,50

 

OM 7347

XN

10,00

55,00

 

Đài thơm 8

XN

5,00

27,50

 

OM 9582

XN

18,00

99,00

 

7

Võ Minh Quang
HTX Định Thuận
DĐ: 989324779

Xã Long Điền A

 

 

49,00

269,50

67

Nàng Hoa 9

XN

35,00

192,50

 

Đài thơm 8

XN

12,00

66,00

 

OM 9582

XN

2,00

11,00

 

8

Huỳnh Văn Phế
Tổ giống Phú Quới

Xã Long Điền B

 

 

74,00

407,00

58

OM 8017

XN

23,50

129,25

 

Nàng Hoa 9

XN

3,80

20,90

 

OM 5451

XN

28,40

156,20

 

OM 6976

XN

11,00

60,50

 

Đài thơm 8

XN

7,30

40,15

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Long Giang

 

 

65,00

357,50

180

OM 5451

XN

10,00

55,00

 

OM 2514

XN

5,00

27,50

 

IR 50404

XN

50,00

275,00

 

9

Nguyễn Văn Dương
Tổ giống Mỹ Tân (Vàm Nao)

Xã Mỹ Hội Đông

 

 

27,00

148,50

17

OM 4900

XN

1,00

5,50

 

OM 5451

XN

3,00

16,50

 

IR 50404

XN

1,00

5,50

 

Nếp

XN

3,00

16,50

 

Đài thơm 8

XN

8,00

44,00

 

OM 6976

XN

11,00

60,50

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Mỹ Hội Đông

 

 

29,00

159,50

18

Đài thơm 8

XN

4,00

22,00

 

OM 5451

XN

4,00

22,00

 

Lúa Nhật

XN

3,00

16,50

 

OM 6162

XN

12,00

66,00

 

OM 6976

XN

6,00

33,00

 

10

Nguyễn Văn Vẹn
HTX Nhơn Ngãi

Xã Nhơn Mỹ

 

 

35,00

192,50

35

OM 5451

XN

24,00

132,00

 

IR 50404

XN

11,00

60,50

 

11

Tổ giống Mỹ Hòa

TT. Mỹ Luông

 

 

5,50

30,25

10

OM 5451

XN

0,50

2,75

 

IR 50404

XN

2,00

11,00

 

OM 6976

XN

3,00

16,50

 

 

Cá nhân sản xuất giống

TT. Mỹ Luông

 

 

3,50

19,25

50

OM 5451

XN

1,00

5,50

 

OM 6976

XN

2,50

13,75

 

12

Tổ giống An Tịnh

Xã An Thạnh Trung

 

 

38,00

209,00

18

IR 50404

XN

38,00

209,00

 

13

Tổ giống An Hồng

Xã An Thạnh Trung

 

 

6,50

35,75

7

IR 50404

XN

6,50

35,75

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã An Thạnh Trung

 

 

359,50

1.977,25

411

IR 50404

XN

359,50

1.977,25

 

14

Phạm Văn Dũng
THT SXG Kiến Quới 2
DĐ: 0943.448.563

Xã Kiến Thành

 

 

3,00

16,50

4

OM 5451

XN

1,30

7,15

 

OM 9582

XN

1,70

9,35

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Kiến Thành

 

 

58,00

319,00

155

OM 5451

XN

18,00

99,00

 

Đài thơm 8

XN

18,00

99,00

 

OM 9582

XN

22,00

121,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hội An

 

 

24,00

132,00

30

IR 50404

XN

24,00

132,00

 

15

Nguyễn Văn Bì
Tổ giống Phú Thượng

Xã Kiến An

 

 

6,90

37,95

4

Nếp

XN

1,30

7,15

 

IR 50404

XN

3,60

19,80

 

Đài thơm 8

XN

2,00

11,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Kiến An

 

 

88,70

487,85

95

OM 5451

XN

6,70

36,85

 

OM 9582

XN

4,80

26,40

 

IR 50404

XN

3,80

20,90

 

OM 4900

XN

6,20

34,10

 

OM 6976

XN

67,20

369,60

 

16

Phạm Hữu Sự
Tổ giống An Quới
DĐ: 0917.152.188

Xã Hòa Bình

 

 

48,00

264,00

34

IR 50404

XN

48,00

264,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hòa Bình

 

 

42,50

233,75

73

OM 2514

XN

7,50

41,25

 

OM 4218

XN

5,20

28,60

 

IR 50404

XN

29,80

163,90

 

Tổng cộng:

 

1.203,50

6.619,25

1.466

 

Ghi chú:

XN: Cấp giống xác nhận ở mức độ cộng đồng