CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống giống lúa - Tân Châu

01:40 18/12/2018

Vụ Thu Đông 2018

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích (ha)

Khả năng cung cấp (tấn)

Số hộ

1

Trần Văn Hào
Tổ giống khóm Long Châu

Phường Long Châu

 

 

0,50

3,00

2

OM 6976

XN

0,50

3,00

 

2

Tổ giống khóm Long Thạnh

Phường Long Châu

 

 

2,92

17,52

21

OM 6976

XN

2,42

14,52

 

OM 9582

XN

0,20

1,20

 

IR 50404

XN

0,30

1,80

 

3

Tổ giống Khóm Long An B

Phường Long Phú

 

 

2,40

14,40

12

OM 6976

XN

2,40

14,40

 

4

Tổ giống khóm Long Quới A

Phường Long Phú

 

 

4,65

27,90

24

OM 6976

XN

4,65

27,90

 

5

Tổ giống khóm Long Quới B

Phường Long Phú

 

 

4,80

28,80

27

OM 6976

XN

4,80

28,80

 

6

Tổ giống khóm Long Quới C

Phường Long Phú

 

 

3,75

22,50

14

OM 6976

XN

3,75

22,50

 

7

Lương Hoàng Khiêm
tồ giống ấp Phú An "A"

Xã Phú Vĩnh

 

 

22,45

134,70

50

OM 6976

XN

21,45

128,70

 

OM 5451

XN

1,00

6,00

 

8

tồ giống ấp Phú An "B"

Xã Phú Vĩnh

 

 

15,60

93,60

34

OM 6976

XN

15,60

93,60

 

9

Trần Minh Tâm
Tồ giống ấp Phú Hưng

Xã Phú Vĩnh

 

 

24,55

147,30

29

OM 6976

XN

23,85

143,10

 

OM 5451

XN

0,70

4,20

 

10

Hồ Trần Minh
Tổ giống ấp Phú Bình

Xã Phú Vĩnh

 

 

8,07

48,42

27

OM 6976

XN

8,07

48,42

 

11

Bùi Minh Thức
Tổ giống ấp Vĩnh Lợi 1

Xã Châu Phong

 

 

4,50

27,00

18

OM 6976

XN

2,60

15,60

 

IR 50404

XN

0,60

3,60

 

OM 5451

XN

1,30

7,80

 

12

Tổ giống ấp Vĩnh Lợi 2

Xã Châu Phong

 

 

4,10

24,60

33

OM 6976

XN

4,10

24,60

 

13

Ngô Phước Hùng
Tổ giống ấp Vĩnh Tường

Xã Châu Phong

 

 

10,20

61,20

25

OM 6976

XN

5,30

31,80

 

OM 5451

XN

2,50

15,00

 

OM 9577

XN

2,10

12,60

 

OM 9582

XN

0,30

1,80

 

14

Tổ giống ấp Hòa Thạnh

Xã Châu Phong

 

 

4,30

25,80

14

OM 9582

XN

4,30

25,80

 

15

Nguyễn Hồng Phước
Tổ giống ấp Phú Hữu

Xã Lê Chánh

 

 

5,10

30,60

14

OM 6976

XN

4,80

28,80

 

OM 9582

XN

0,30

1,80

 

16

Trần Quang Kiều
Tổ giống ấp Vĩnh Thạnh 1

Xã Lê Chánh

 

 

9,40

56,40

7

OM 6976

XN

1,20

7,20

 

OM 9582

XN

8,20

49,20

 

17

Tổ giống ấp Vĩnh Thạnh 2

Xã Lê Chánh

 

 

1,00

6,00

3

OM 6976

XN

0,50

3,00

 

OM 9582

XN

0,50

3,00

 

18

Võ Hồng Khoa
Tổ giống Ấp Long Hiệp

Xã Long An

 

 

3,75

22,50

8

OM 6976

XN

3,55

21,30

 

OM 9582

XN

0,20

1,20

 

19

Tổ giống Ấp Long Hòa

Xã Long An

 

 

15,90

95,40

14

OM 6976

XN

1,10

6,60

 

OM 9582

XN

14,00

84,00

 

OM 9577

XN

0,40

2,40

 

OM 4900

XN

0,40

2,40

 

20

Tổ giống Ấp Long Thành

Xã Long An

 

 

0,60

3,60

5

OM 6976

XN

0,50

3,00

 

OM 9582

XN

0,10

0,60

 

21

Tổ giống Ấp Tân Hậu B2

Xã Long An

 

 

1,55

9,30

8

OM 6976

XN

1,05

6,30

 

IR 50404

XN

0,50

3,00

 

22

Tổ giống khóm Long Thạnh 1

Phường Long Sơn

 

 

0,10

0,60

1

OM 9582

XN

0,10

0,60

 

23

Tổ giống khóm Long Hưng 2

Phường Long Sơn

 

 

2,00

12,00

1

OM 9577

XN

2,00

12,00

 

24

Tổ giống ấp Phú Yên

Xã Phú Lộc

 

 

15,70

94,20

45

OM 5451

XN

14,20

85,20

 

OM 9582

XN

1,50

9,00

 

25

tổ giống ấp Phú Bình

Xã Phú Lộc

 

 

15,80

94,80

45

OM 5451

XN

14,30

85,80

 

OM 9582

XN

1,50

9,00

 

26

Tổ giống Ấp Vĩnh Thạnh A

Xã Vĩnh Hòa

 

 

2,40

14,40

11

Đài thơm 8

XN

2,40

14,40

 

27

Tổ giống Ấp Vĩnh Thạnh B

Xã Vĩnh Hòa

 

 

2,00

12,00

7

OM 6976

XN

0,50

3,00

 

OM 9582

XN

1,20

7,20

 

Đài thơm 8

XN

0,30

1,80

 

28

Tổ giống Ấp Vĩnh Thạnh C

Xã Vĩnh Hòa

 

 

1,20

7,20

5

OM 6976

XN

0,20

1,20

 

OM 9582

XN

0,40

2,40

 

IR 50404

XN

0,40

2,40

 

Đài thơm 8

XN

0,20

1,20

 

29

Tổ giống Ấp Vĩnh Thạnh D

Xã Vĩnh Hòa

 

 

2,00

12,00

7

OM 6976

XN

0,60

3,60

 

OM 9582

XN

1,40

8,40

 

Tổng cộng :

 

 

191,29

1.147,74

511