CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống nhân giống Lúa huyện Thoại Sơn

01:39 03/03/2020

Vụ Đông Xuân 2019-2020

17 tổ - 540 hộ - diện tích: 1.487,60 ha - 9.669,40 tấn giống

Năng suất ước đạt: 6,50 tấn/ha

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích (ha)

Khả năng cung cấp
(tấn)

Số hộ

1

Nguyễn Văn Năm
Tổ giống xã Phú Thuận

Xã Phú Thuận

 

 

4,90

31,85

22

OM 5451

XN

1,80

11,70

 

OM 4218

XN

0,70

4,55

 

IR 50404

XN

2,40

15,60

 

2

Phan Thành Nhân
Tổ giống xã Vĩnh Chánh
DĐ: 0986.900.507

Xã Vĩnh Chánh

 

 

137,00

890,50

59

IR 50404

XN

29,90

194,35

 

OM 18

XN

50,00

325,00

 

OM 5451

XN

27,10

176,15

 

Nếp

XN

30,00

195,00

 

3

Trần Hoàng Minh
Tổ giống Vĩnh Trạch
DĐ: 0985.762.232

Xã Vĩnh Trạch

 

 

80,80

525,20

31

IR 50404

XN

21,60

140,40

 

OM 6976

XN

12,50

81,25

 

Đài thơm 8

XN

11,60

75,40

 

OM 5451

XN

13,10

85,15

 

OM 18

XN

22,00

143,00

 

4

Phan Đức Minh
Tổ giống xã Vĩnh Khánh
DĐ: 0986.861.055

Xã Vĩnh Khánh

 

 

242,30

1.574,95

95

OM 18

XN

95,90

623,35

 

OM 4218

XN

2,60

16,90

 

Jasmine

XN

74,80

486,20

 

IR 50404

XN

25,50

165,75

 

OM 5451

XN

13,70

89,05

 

OM 4900

XN

29,80

193,70

 

5

Danh Văn Dưỡng
Tổ giống Óc Eo
DĐ: 0376.163.666

TT. Óc Eo

 

 

12,00

78,00

3

Hồng ngọc Óc Eo

XN

12,00

78,00

 

6

Nguyễn Văn Bé Năm
Tổ giống xã Vĩnh Phú
DD: 0399.051.159

Xã Vĩnh Phú

 

 

183,30

1.191,45

53

Jasmine

XN

14,50

94,25

 

OM 576

XN

21,50

139,75

 

OM 18

XN

28,50

185,25

 

DS 1

XN

10,00

65,00

 

OM 5451

XN

56,50

367,25

 

OM 6976

XN

5,00

32,50

 

IR 50404

XN

36,30

235,95

 

OM 7347

XN

11,00

71,50

 

7

Nguyễn Công Thành
Tổ giống Định Thành
DĐ: 0708.973.535

Xã Định Thành

 

 

121,50

789,75

18

Nàng Hoa 9

XN

18,50

120,25

 

Jasmine

XN

10,00

65,00

 

OM 5451

XN

62,00

403,00

 

IR 50404

XN

31,00

201,50

 

8

Trần Thái Hưng
Tổ giống Định Mỹ
DD: 0904.487.446

Xã Định Mỹ

 

 

99,50

646,75

15

IR 50404

XN

15,00

97,50

 

OM 5451

XN

48,50

315,25

 

OM 18

XN

24,00

156,00

 

Nàng Hoa 9

XN

4,00

26,00

 

Đài thơm 8

XN

8,00

52,00

 

9

Nguyễn Nhật Hoai
Tổ giống Tây Bình
DD: 0385.141.077

Xã Thoại Giang

 

 

131,00

851,50

69

Đài thơm 8

XN

6,00

39,00

 

IR 50404

XN

117,80

765,70

 

OM 5451

XN

7,20

46,80

 

10

Huỳnh Văn Đầy
Tổ giống Bình Thành
DĐ: 0909.110.255

Xã Bình Thành

 

 

131,00

851,50

30

IR 50404

XN

42,50

276,25

 

Đài thơm 8

XN

38,00

247,00

 

OM 6976

XN

17,00

110,50

 

OM 5451

XN

33,50

217,75

 

11

Nguyễn Ngọc Khoa
Tổ giống xã Vọng Đông
DĐ: 0346.171.030

Xã Vọng Đông

 

 

8,00

52,00

20

OM 5451

XN

3,00

19,50

 

IR 50404

XN

5,00

32,50

 

12

Trần Hồng Nam
Tổ giống TT. Phú Hòa
DĐ: 0906.716.332

TT. Phú Hòa

 

 

26,00

169,00

26

IR 50404

XN

7,60

49,40

 

OM 5451

XN

18,40

119,60

 

13

Huỳnh Văn Kiệt
Tổ giống Vọng Thê
DĐ: 0375.420.444

Xã Vọng Thê

 

 

124,40

808,60

37

DS 1

XN

4,00

26,00

 

LT 5

XN

2,00

13,00

 

Đài thơm 8

XN

18,00

117,00

 

Hồng ngọc Óc Eo

XN

6,00

39,00

 

OM 5451

XN

40,80

265,20

 

OM 18

XN

32,00

208,00

 

IR 50404

XN

21,60

140,40

 

14

Cao Văn Mênh
Tổ giống Tây Phú
DĐ: 0918.167.750

Xã Tây Phú

 

 

95,20

618,80

31

OM 6976

XN

5,00

32,50

 

OM 5451

XN

18,40

119,60

 

Nếp

XN

9,70

63,05

 

Nàng Hoa 9

XN

13,10

85,15

 

Đài thơm 8

XN

31,70

206,05

 

Giống khác

XN

17,30

112,45

 

15

Nguyễn Ngọc Thuận
Tổ giống Mỹ Phú Đông
DĐ: 0918.290.263

Xã Mỹ Phú Đông

 

 

49,00

318,50

13

OM 18

XN

40,00

260,00

 

Jasmine

XN

5,00

32,50

 

DS 1

XN

4,00

26,00

 

16

Ngô Văn Bảy
Tổ giống An Bình
DD: 0946.890.387

Xã An Bình

 

 

34,00

221,00

9

Nàng hoa 9

XN

6,70

43,55

 

OM 18

XN

2,30

 14,95

 

Đài thơm 8

XN

4,00

26,00

 

OM 5451

XN

21,00

136,50

 

17

Đặng Thanh Hoài
Tổ giống TT.Núi Sập
DĐ: 0944.321.670

TT. Núi Sập

 

 

7,70

50,05

9

OM 5451

XN

4,60

29,90

 

OM 18

XN

0,30

1,95

 

IR 50404

XN

2,80

18,20

 

Tổng cộng :

 

1.487,60

9.669,40

540

 
 

Ghi chú:

XN: Cấp giống xác nhận ở mức độ cộng đồng