CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Giá cả nông sản

Giá nông sản tại huyện Thoại Sơn. Ngày 07-10-2022

09:00 07/10/2022

 

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

 

Lúa Jasmine (tươi)

Kg

 -

 

 

Lúa IR50404 (tươi)

Kg

5.300 - 5.400

 

 

Lúa OM5451 (tươi)

Kg

5.400 - 5.600

 

 

Lúa OM6976 (tươi)

Kg

 

 

 

Lúa Đài Thơm 8 (tươi)

Kg

5.600 - 5.800

 

 

Nếp thái (tươi)

Kg

 

 

 

Gạo Jasmine

Kg

 

15.000 - 16.000

 

Gạo thường

Kg

 

11.500 - 12.000

 

Cám

Kg

 

7.500 - 8.000

 

Vịt hơi

Kg

52.000 - 56.000

 -

 

Gà hơi (gà ta)

Kg

90.000 - 95.000

 

 

Vịt nguyên con làm sẵn

Kg

 

85.000 - 90.000

 

Gà ta nguyên con làm sẵn

 

 

120.000 - 130.000

 

Trứng gà ta

Trứng

 

3.400 - 3.500

 

Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.500 -2.800

 

Trứng vịt

Trứng

 

2.600 - 2.800

 

Heo hơi

Kg

56.000 - 58.000

 

 

Thịt heo đùi

Kg

 

110.000 - 120.000

 

Thịt ba rọi

Kg

 

110.000 - 120.000

 

Thịt heo nạc

Kg

 

110.000 -120.000

 

Thịt bò

Kg

 

240.000 - 260.000

 

Cá tra

Kg

30.000 - 32.000

45.000 - 48.000

 

Cá điêu hồng

Kg

35.000 - 38.000

50.000 - 55.000

 

Cá rô phi

Kg

 -

35.000 - 40.000

 

Cá lóc nuôi

Kg

  36.000 - 37.000

55.000 - 60.000

 

Tôm càng xanh

Kg

170.000 - 190.000

240.000 - 250.000 

 

Đậu nành loại 1

Kg

 

23.000

 

Đậu nành loại 2

Kg

 

21.000

 

Đậu xanh loại 1

Kg

 

37.000

 

Đậu xanh loại 2

Kg

 

35.000

 

Đậu phộng loại 1

Kg

 

50.000

 

Đậu phộng loại 2

Kg

 

46.000

 

Mè vàng

Kg

 

46.000

 

Gía vật tư nông nghiệp

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá bán tại đại lý (đ)

 

 

DAP (Cà Mau)

Kg

 -

 

 

DAP (Đình Vũ)

Kg

 -

 

 

DAP (TQ)

Kg

21.000

 

 

NPK cò pháp (20-20-15)

Kg

21.700

 

 

NPK đầu trâu (20-20-15)

Kg

21.600

 

 

NPK đầu trâu TE (20-20-15)

Kg

22.000

 

 

NPK việt nhật (16-16-8)

Kg

17.200

 

 

Phân KCL (Canada)

Kg

20.000

 

 

Phân KCL (Isarel)

Kg

 -

 

 

Super lân (long thành)

Kg

5.500

 

 

Urea (PM)

Kg

15.900

 

 

Urea (Cà Mau)

Kg

 -

 

 

Beam (gói 100g)

Gói

80.000

 

 

Fuan (480 ml)

Chai

70.000

 

 

Tilt Super (250 ml)

Chai

195.000

 

 

Trozol 75 (gói 100g)

Gói

46.000

 

 

Fillia (250 ml)

Chai

137.000

 

 

Nativo (6g)

Gói

16.000

 

 

Amista Top

Chai

290.000

 

 

Anvil (1lít)

Chai

240.000

 

 

Staner 20WP 10g

Gói

8.000

 

 

Staner 20WP 100g

Gói

75.000

 

 

Dibuta 60 EC

Chai

150.000

 

 

Nominee (100 ml)

Chai

140.000

 

 

Whip’s (100 cc) (Cty Bayer)

Chai

39.000

 

 

Bassa (480 ml)

Chai

58.000

 

 

Padan (Trung Quốc)

Gói

24.000

 

 

Padan (Nhật)

Gói 

30.000

 

 

Chess 50WG (20g)

Gói

38.000

 

 

Oshin 20WG (6,5g)

Gói

12.000