CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Giá cả nông sản

Giá nông sản tại TX Tân Châu. Ngày 03-10-2022

09:00 03/10/2022

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

 

Lúa Jasmine (tươi)

Kg

-

-

 

Lúa OM 6976 (tươi)

Kg

5.500

-

 

Lúa IR 50404 (tươi)

Kg

 5.000 - 5.200

-

 

Lúa OM 4218 (tươi)

Kg

 -

-

 

Lúa OM 9582 (tươi)

Kg

 5.700 - 5.800

-

 

Lúa OM 18

Kg

 5.700 - 5.900

 

 

Đài thơm 8 (tươi)

Kg

 5.800 - 6.000

-

 

Gạo Jasmine

Kg

-

16.000

 

Gạo CLC

Kg

-

-

 

Gạo sóc

Kg

 

17.000 - 18.000

 

Gạo thường

Kg

 

11.500 - 12.500

 

Cám

Kg

 

7.000 - 7.500

 

Gà ta

Kg

90.000 - 95.000

115.000 - 120.000

 

Gà bến tre

Kg

75.000 - 80.000

90.000 - 100.000

 

Gà tam hoàng

Kg

 

 

 

Vịt thịt

Kg

43.000 - 47.000

60.000 - 65.000

 

Trứng gà ta

Trứng

3.300

3.500 - 3.800

 

Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.800 - 3.000

 

Trứng vịt

Trứng

2.300 - 2.500

2.800 - 3.000

 

Heo hơi

Kg

55.000 - 60.000

 

 

Thịt heo đùi

Kg

 

105.000 - 115.000

 

Thịt ba rọi

Kg

 

115.000 - 125.000

 

Thịt heo nạc

Kg

 

110.000 - 115.000

 

Thịt bò

Kg

 

230.000

 

Cá tra thịt trắng

Kg

26.000 - 28.000

-

 

Cá tra thịt vàng

Kg

 

-

 

Cá ba sa

Kg

30.000

-

 

Lươn (xô)

Kg

-

-

 

Lươn loại 1

Kg

130.000 - 135.000

160.000

 

Lươn loại 2

Kg

100.000 - 110.000

140.000

 

Cá lóc nuôi

Kg

36.000 - 38.000

55.000 - 58.000

 

Cá điêu hồng

Kg

39.000 - 40.000

52.000 - 55.000

 

Tôm càng xanh

Kg

 

210.000 - 220.000

 

Đậu nành loại 1

Kg

 

 

 

Đậu nành loại 2

Kg

 

 

 

Đậu xanh loại 1

Kg

 

 

 

Đậu xanh loại 2

Kg

 

 

 

Đậu phộng loại 1

Kg

 

 

 

Ớt

Kg

30.000 - 34.000

 

 

Bắp lai

Kg

 

 

 

Giá vật tư nông nghiệp

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá bán tại đại lý (đ)

 

 

DAP (Philipin)

Kg

24.200

 

 

DAP (HQ)

Kg

26.500

 

 

DAP (TQ)

Kg

22.000

 

 

NPK 16-16-8

Kg

18.500

 

 

NPK đầu trâu (20-20-15)

Kg

21.300

 

 

NPK đầu trâu TE (20-20-15)

Kg

22.100

 

 

Phân KCL (Canada)

Kg

19.500

 

 

Phân KCL Con Cò

Kg

19.300

 

 

Urea

Kg

17.500

 

 

Urea (PM)

Kg

16.000

 

 

Urea (TQ)

Kg

15.700

 

 

Beam (gói 100g)

Gói

95.000

 

 

Fuan (480 ml)

Chai

75.000

 

 

Tilt Super (250 ml)

Chai

220.000

 

 

Trizol 75 (gói 100g)

Gói

45.000

 

 

Fillia (250 ml)

Chai

135.000

 

 

Nativo (6g)

Gói

16.000

 

 

Amista Top

Chai

305.000

 

 

Anvil (1lít)

Chai

230.000

 

 

Nutar (50ml)

Chai

93.000

 

 

Validacine 3L (500 ml) - Nhật

Chai

48.000

 

 

Validacine 5L (500 ml) – TQ

Chai

45.000

 

 

Dibuta 60 EC

Chai

155.000

 

 

Nominee (100 ml)

Chai

147.000

 

 

Whip’s (100cc)

Chai

95.000

 

 

Bassa (480 ml)

Chai

50.000

 

 

Padan (Trung Quốc)

Gói

38.000

 

 

Padan (Nhật)

Chai

42.000

 

 

Chess 50WG (15g)

Gói

35.000

 

 

Oshin 20WG (6,5g)

Gói

12.500