CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Giá cả nông sản

Giá nông sản tại TX Tân Châu. Ngày 25-10-2021

09:00 25/10/2021

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

Lúa Jasmine (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 6976 (tươi)

Kg

5.400

-

Lúa IR 50404 (tươi)

Kg

 

-

Lúa OM 4218 (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 9577 (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 5451 (tươi)

Kg

 

 

Lúa OM 9582 (tươi)

Kg

5.600

-

Lúa OM 18

Kg

 

 

Đài thơm 8 (tươi)

Kg

5.700-5.800

-

Gạo Jasmine

Kg

-

18.000

Gạo CLC

Kg

-

-

Gạo sóc

Kg

 

17.000

Gạo thường

Kg

 

12.000

Cám

Kg

 

6.500

Gà ta

Kg

90.000

100.000

Gà bến tre

Kg

65.000

75.000

Gà tam hoàng

Kg

 

 

Vịt thịt

Kg

40.000

60.000

Trứng gà ta

Trứng

2.500

3.000

Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.200

Trứng vịt

Trứng

2.200

2.500

Heo hơi

Kg

42.000

 

Thịt heo đùi

Kg

 

92.000

Thịt ba rọi

Kg

 

100.000

Thịt heo nạc

Kg

 

90.000

Thịt bò

Kg

 

210.000

Cá tra thịt trắng

Kg

21.000

-

Cá tra thịt vàng

Kg

 

-

Cá ba sa

Kg

30.000

-

Lươn (xô)

Kg

-

-

Lươn loại 1

Kg

140.000

195.000

Lươn loại 2

Kg

125.000

175.000

Cá lóc nuôi

Kg

38.000

55.000

Cá điêu hồng

Kg

36.000

50.000

Tôm càng xanh

Kg

 

190.000

Đậu nành loại 1

Kg

 

 

Đậu nành loại 2

Kg

 

 

Đậu xanh loại 1

Kg

 

 

Đậu xanh loại 2

Kg

 

 

Đậu phộng loại 1

Kg

 

 

Ớt

Kg

 

20.000

Bắp lai

Kg

 

-

Giá vật tư nông nghiệp

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá bán tại đại lý (đ)

 

DAP (Philipin)

Kg

22.900

 

DAP (HQ)

Kg

21.800

 

DAP (TQ)

Kg

20.900

 

NPK 16-16-8

Kg

14.200

 

NPK đầu trâu (20-20-15)

Kg

16.800

 

NPK đầu trâu TE (20-20-15)

Kg

17.900

 

Phân KCL (Canada)

Kg

13.400

 

Phân KCL Con Cò

Kg

14.000

 

Urea (LX)

Kg

14.400

 

Urea (PM)

Kg

15.600

 

Urea (TQ)

Kg

14.200

 

Beam (gói 100g)

Gói

97.000

 

Fuan (480 ml)

Chai

61.000

 

Tilt Super (250 ml)

Chai

220.000

 

Trozol 75 (gói 100g)

Gói

32.000

 

Fillia (250 ml)

Chai

125.000

 

Nativo (6g)

Gói

16.000

 

Amista Top

Chai

295.000

 

Anvil (1lít)

Chai

210.000

 

Nutar (50ml)

Chai

93.000

 

Regent 800 WG

Gói

12.000

 

Regent 5SC 240 ml

Chai

105.000

 

Validacine 3L (500 ml) - Nhật

Chai

35.000

 

Validacine 5L (500 ml) – TQ

Chai

24.000

 

Dibuta 60 EC

Chai

150.000

 

Nominee (100 ml)

Chai

120.000

 

Whip’s (100cc)

Chai

95.000

 

Bassa (480 ml)

Chai

45.000

 

Padan (Trung Quốc)

Gói

27.000

 

Padan (Nhật)

Chai

38.000

 

Chess 50WG (15g)

Gói

34.000

 

Oshin 20WG (6,5g)

Gói

11.500