CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Giá cả nông sản

Giá nông sản tại huyện Châu Phú. Ngày 26-10-2021

09:00 26/10/2021

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

 Lúa Jasmine (tươi)

Kg

 

Đã thu hoạch hết lúa

 Lúa IR 50404 (tươi)

Kg

 

 Lúa OM 6976 (tươi)

Kg

 

 Lúa Đài thơm 8 (tươi)

Kg

 

 Lúa OM 18 (tươi)

Kg

 

 Lúa OM 5451 (tươi)

Kg

 

 Lúa OM 9582 (tươi)

Kg

 

 Nếp tươi

Kg

 

 

 Vịt hơi

Kg

38.000 - 40.000

 

 Gà hơi (gà ta)

Kg

80.000 - 85.000

 

 Gà hơi (gà công nghiệp)

Kg

43.000 - 45.000

 

 Vịt nguyên con làm sẵn

Kg

 

70.000 - 75.000

 Gà ta nguyên con làm sẵn

Kg

 

110.000 - 120.000

 Trứng gà ta

Trứng

 

3.200 - 3.500

 Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.200 - 2.700

 Trứng vịt

Trứng

 

2.400 - 2.800

 Heo hơi

Kg

35.000 - 40.000

 

 Thịt heo đùi

Kg

 

85.000 - 90.000

 Thịt ba rọi

Kg

 

100.000 - 110.000

 Thịt heo nạc

Kg

 

100.000 - 110.000

 Thịt bò

Kg

 

220.000 - 230.000

 Cá tra

Kg

21.500 - 22.000

35.000 - 40.000

 Cá điêu hồng

Kg

 

48.000 - 50.000

 Cá lóc nuôi

Kg

30.000

48.000 - 52.000

 Cá rô phi

Kg

 

32.000 - 35.000

 Tôm càng xanh

Kg

150.000 - 160.000

220.000 - 230.000

 Bưởi da xanh (Loại 1)

Kg

 

 

 Bưởi da xanh (Loại 2)

Kg

 

 

Nhãn xuồng (Loại 1)

Kg

 

 

Nhãn xuồng (Loại xô)

Kg

 

 

 Đậu nành loại 1

Kg

 

23.000

 Đậu nành loại 2

Kg

 

20.000

 Đậu xanh loại 1

Kg

 

40.000

 Đậu xanh loại 2

Kg

 

38.000

 Đường cát trung

Kg

 

22.000

 Mè đen

Kg

 

60.000

 DAP (Trung Quốc)

Kg

 

18.000 - 20.500

 NPK Cò Pháp (20-20-15)

Kg

 

17.800

 NPK Đầu Trâu (20-20-15)

Kg

 

17.000

 NPK Đầu Trâu TE (20-20-15)

   Kg

 

17.600

 NPK Việt Nhật (16-16-8)

Kg

 

13.600

 Phân KCL (Canada)

Kg

 

15.000

 Phân KCL (Con cò)

Kg

 

14.800

 Super Lân (Long Thành)

Kg

 

5.800

 Urea (Phú Mỹ)

Kg

 

16.000

 Urea (Trung Quốc)

Kg

 

16.000

 Beam (gói 100g)

gói

 

85.000

 Fuan (480 ml)

chai

 

68.000

 Tilt Super (250 ml)

chai

 

210.000

 Trizol 75 (gói 100g)WP

gói

 

45.000

 Fillia (250 ml)

chai

 

138.000

 Validacine 3L (500 ml) - Nhật

chai

 

45.000

 Validacine 5L (500 ml) - TQ

chai

 

40.000

 Basa (480 ml) Nhật

  chai

 

58.000

 Padan (Trung  Quốc)

   gói

 

21.000

 Padan (Nhật)

   gói

 

28.000

 Chess 50WG (15g)

   gói

 

21.000

 Oshin 20WG (6,5g)

   gói

 

11.500

 Anvil (1.000 ml)

  chai

 

225.000