CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống nhân giống Lúa huyện Thoại Sơn

01:39 27/05/2021

Vụ Đông Xuân 2020-2021

17 tổ - 513 hộ - diện tích: 1.491,30 ha - 9.693,45 tấn giống

Năng suất ước đạt: 6,50 tấn/ha

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích (ha)

Khả năng cung cấp
(tấn)

Số hộ

1

Nguyễn Văn Năm
Tổ giống xã Phú Thuận

Xã Phú Thuận

 

 

31,00

201,50

26

OM 5451

XN

9,00

58,50

 

OM 18

XN

16,00

104,00

 

IR 50404

XN

6,00

39,00

 

2

Phan Thành Nhân
Tổ giống xã Vĩnh Chánh
DĐ: 0986.900.507

Xã Vĩnh Chánh

 

 

134,00

871,00

61

IR 50404

XN

27,40

178,10

 

OM 18

XN

50,00

325,00

 

OM 5451

XN

25,60

166,40

 

Đài thơm 8

XN

3,50

22,75

 

OM 380

XN

2,50

16,25

 

Nàng Hoa 9

XN

3,00

19,50

 

Nếp

XN

22,00

143,00

 

3

Trần Hoàng Minh
Tổ giống
Vĩnh Trạch
DĐ: 0985.762.232

Xã Vĩnh Trạch

 

 

80,80

525,20

31

IR 50404

XN

21,60

140,40

 

OM 6976

XN

12,50

81,25

 

Đài thơm 8

XN

11,60

75,40

 

OM 5451

XN

13,10

85,15

 

OM 18

XN

22,00

143,00

 

4

Phan Đức Minh
Tổ giống xã Vĩnh Khánh
DĐ: 0986.861.055

Xã Vĩnh Khánh

 

 

174,00

1.131,00

52

OM 18

XN

89,50

581,75

 

OM 5451

XN

84,50

549,25

 

5

Danh Văn Dưỡng
Tổ giống Óc Eo
DĐ: 0376.163.666

TT. Óc Eo

 

 

12,00

78,00

3

Hồng ngọc Óc Eo

XN

12,00

78,00

 

6

Nguyễn Văn Bé Năm
Tổ giống xã Vĩnh Phú
DD: 0399.051.159

Xã Vĩnh Phú

 

 

174,30

1.132,95

55

OM 576

XN

3,50

22,75

 

OM 18

XN

33,50

217,75

 

OM 5451

XN

79,50

516,75

 

IR 50404

XN

46,80

304,20

 

OM 7347

XN

11,00

71,50

 

7

Nguyễn Công Thành
Tổ giống
Định Thành
DĐ: 0708.973.535

Xã Định Thành

 

 

125,50

815,75

44

OM 18

XN

52,00

338,00

 

Đài thơm 8

XN

5,00

32,50

 

OM 5451

XN

49,50

321,75

 

OM 4900

XN

19,00

123,50

 

8

Trần Thái Hưng
Tổ giống
Định Mỹ
DD: 0904.487.446

Xã Định Mỹ

 

 

87,50

568,75

15

IR 50404

XN

15,00

97,50

 

OM 5451

XN

40,50

263,25

 

OM 18

XN

14,00

91,00

 

OM 380

XN

12,00

78,00

 

Đài thơm 8

XN

6,00

39,00

 

9

Nguyễn Nhật Hoai
Tổ giống Tây Bình
DD: 0385.141.077

Xã Thoại Giang

 

 

102,00

663,00

65

Đài thơm 8

XN

17,00

110,50

 

IR 50404

XN

23,00

149,50

 

OM 18

XN

19,00

123,50

 

OM 5451

XN

43,00

279,50

 

10

Huỳnh Văn Đầy
Tổ giống Bình Thành
DĐ: 0909.110.255

Xã Bình Thành

 

 

131,00

851,50

30

IR 50404

XN

42,50

276,25

 

Đài thơm 8

XN

38,00

247,00

 

OM 6976

XN

17,00

110,50

 

OM 5451

XN

33,50

217,75

 

11

Nguyễn Ngọc Khoa
Tổ giống xã Vọng Đông
DĐ: 0346.171.030

Xã Vọng Đông

 

 

65,00

422,50

13

OM 5451

XN

18,00

117,00

 

IR 50404

XN

6,00

39,00

 

OM 18

XN

27,00

175,50

 

Đài thơm 8

XN

14,00

91,00

 

12

Trần Hồng Nam
Tổ giống TT. Phú Hòa
DĐ: 0906.716.332

TT. Phú Hòa

 

 

23,00

149,50

24

IR 50404

XN

8,00

52,00

 

OM 18

XN

9,00

58,50

 

OM 5451

XN

6,00

39,00

 

13

Huỳnh Văn Kiệt
Tổ giống Vọng Thê
DĐ: 0375.420.444

Xã Vọng Thê

 

 

124,40

808,60

37

DS 1

XN

4,00

26,00

 

LT 5

XN

2,00

13,00

 

Đài thơm 8

XN

18,00

117,00

 

Hồng ngọc Óc Eo

XN

6,00

39,00

 

OM 5451

XN

40,80

265,20

 

OM 18

XN

32,00

208,00

 

IR 50404

XN

21,60

140,40

 

14

Cao Văn Mênh
Tổ giống Tây Phú
DĐ: 0918.167.750

Xã Tây Phú

 

 

107,80

700,70

28

OM 5451

XN

18,00

117,00

 

Nếp

XN

25,00

162,50

 

OM 18

XN

21,00

136,50

 

Đài thơm 8

XN

32,00

208,00

 

Giống khác

XN

11,80

76,70

 

15

Nguyễn Ngọc Thuận
Tổ giống Mỹ Phú Đông
DĐ: 0918.290.263

Xã Mỹ Phú Đông

 

 

71,00

461,50

13

OM 18

XN

13,00

84,50

 

IR 50404

XN

3,00

19,50

 

OM 5454

XN

28,00

182,00

 

Đài thơm 8

XN

21,00

136,50

 

OM 380

XN

6,00

39,00

 

16

Ngô Văn Bảy
Tổ giống An Bình
DD: 0946.890.387

Xã An Bình

 

 

34,00

221,00

9

Nàng hoa 9

XN

6,70

43,55

 

OM 18

XN

2,30

14,95

 

Đài thơm 8

XN

4,00

26,00

 

OM 5451

XN

21,00

136,50

 

17

Đặng Thanh Hoài
Tổ giống TT.Núi Sập
DĐ: 0944.321.670

TT. Núi Sập

 

 

14,00

91,00

7

OM 5451

XN

4,00

26,00

 

OM 18

XN

4,00

26,00

 

Đài Thơm 8

XN

3,00

19,50

 

IR 50404

XN

3,00

19,50

 

Tổng cộng :

 

1.491,30

9.693,45

513

 

Ghi chú:

XN: Cấp giống xác nhận ở mức độ cộng đồng