CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Giá cả nông sản

Giá nông sản tại huyện Thoại Sơn. Ngày 06-8-2020

09:00 06/08/2020

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

 

Lúa Jasmine (tươi)

Kg

 -

 

 

Lúa IR50404 (tươi)

Kg

5.200 - 5.500

 

 

Lúa OM5451 (tươi)

Kg

5.500 - 5.700

 

 

Lúa OM6976 (tươi)

Kg

 -

 

 

Lúa Đài Thơm 8 (tươi)

Kg

 

 

 

Lúa Jasmine (khô)

Kg

 -

 

 

Lúa IR50404 (khô)

Kg

6.000

 

 

Gạo Jasmine

Kg

 

14.500 - 15.500

 

Gạo thường

Kg

 

10.500 - 11.000

 

Cám

Kg

 

6.000 - 6.200

 

Vịt hơi

Kg

42.000 - 45.000

65.000 - 75.000

 

Gà hơi

Kg

80.000 - 85.000

 

 

Vịt nguyên con làm sẵn

Kg

 

 -

 

Trứng gà ta

Trứng

 

3.200 - 3.500

 

Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.100 - 2.300

 

Trứng vịt

Trứng

 

2,000 - 2.500

 

Heo hơi

Kg

75.000 - 80.000

 

 

Thịt heo đùi

Kg

 

130.000 - 140.000

 

Thịt ba rọi

Kg

 

140.000 - 150.000

 

Thịt heo nạc

Kg

 

150.000 -160.000

 

Thịt bò

Kg

 

220.000 - 240.000

 

Cá tra

Kg

17.500 - 18.200

 

 

Cá điêu hồng

Kg

32.000 - 33.000

45.000 - 47.000

 

Cá rô phi

Kg

 

26.000 - 28.000

 

Cá lóc nuôi

Kg

28.000 - 32.000

45.000 - 48.000

 

Tôm càng xanh

Kg

190.000 - 200.000

230.000 - 250.000 

 

Đậu nành loại 1

Kg

 

20.000

 

Đậu nành loại 2

Kg

 

18.000

 

Đậu xanh loại 1

Kg

 

36.000

 

Đậu xanh loại 2

Kg

 

33.000

 

Đậu phộng loại 1

Kg

 

46.000

 

Đậu phộng loại 2

Kg

 

42.000

 

Mè vàng

Kg

 

60.000

 

Gía vật tư nông nghiệp

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá bán tại đại lý (đ)

 

 

DAP (Cà Mau)

Kg

11.600

 

 

DAP (Đình Vũ)

Kg

9.800

 

 

DAP (TQ)

Kg

11.200

 

 

NPK cò pháp (20-20-15)

Kg

12.800

 

 

NPK đầu trâu (20-20-15)

Kg

12.000

 

 

NPK đầu trâu TE (20-20-15)

Kg

12.500

 

 

NPK việt nhật (16-16-8)

Kg

9.800

 

 

Phân KCL (Canada)

Kg

7.900

 

 

Phân KCL (Isarel)

Kg

7.500

 

 

Super lân (long thành)

Kg

3.200

 

 

Urea (PM)

Kg

6.800

 

 

Urea (Cà Mau)

Kg

7.000

 

 

Beam (gói 75g)

Gói

80.000

 

 

Fuan (480 ml)

Chai

69.000

 

 

Tilt Super (250 ml)

Chai

200.000

 

 

Trozol 75 (gói 100g)

Gói

45.000

 

 

Fillia (250 ml)

Chai

133.000

 

 

Nativo (6g)

Gói

12.000

 

 

Amista Top

Chai

262.000

 

 

Anvil (1lít)

Chai

205.000

 

 

Staner 20WP 10g

Gói

8.000

 

 

Staner 20WP 100g

Gói

75.000

 

 

Regent 800 WG

Gói

10.500

 

 

Regent 5SC 240 ml

Chai

95.000

 

 

Validacine 3L (500 ml) - Nhật

Chai

42.000

 

 

Validacine 5L (500 ml) – TQ

Chai

26.000

 

 

Dibuta 60 EC

Chai

171.000

 

 

Nominee (100 ml)

Chai

146.000

 

 

Whip’s (100cc)

Chai

95.000

 

 

Bassa (480 ml)

Chai

50.000

 

 

Padan (Trung Quốc)

Gói

20.000

 

 

Padan (Nhật)

Gói 

35.000

 

 

Chess 50WG (20g)

Gói

37.000

 

 

Oshin 20WG (6,5g)

Gói

9.000