CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Giá cả nông sản

Giá nông sản thị xã Tân Châu

09:00 21/05/2019

Giá nông sản tại TX Tân Châu

Ngày 21 tháng 05 năm 2019

 

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

Lúa Jasmine (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 6976 (tươi)

Kg

5.100

-

Lúa IR 50404 (tươi)

Kg

4.900

-

Lúa OM 4218 (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 2514 (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 1490 (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 9577 (tươi)

Kg

5.100

-

Lúa OM 9582 (tươi)

Kg

5.100

-

Đài thơm 8 (tươi)

Kg

5.400

-

Lúa Jasmine (khô)

Kg

-

-

Lúa IR 50404 (khô)

Kg

-

-

Lúa OM 4218 (khô)

Kg

-

-

Lúa OM 2514 (khô)

Kg

-

-

Lúa OM 1490 (khô)

Kg

-

-

Lúa OM 6976 (khô)

Kg

-

-

Gạo Jasmine

Kg

-

-

Gạo CLC

Kg

-

-

Gạo sóc

Kg

 

12.500

Gạo thường

Kg

 

11.500

Cám

Kg

 

6.000

Gà ta nguyên con làm sẵn

Kg

95.000

120.000 

Vịt nguyên con làm sẵn

Kg

50.000

65.000 

Trứng gà ta

Trứng

2.300

2.800

Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.500 

Trứng vịt

Trứng

1.800

2.300

Heo hơi

Kg

39.000

 

Thịt heo đùi

Kg

 

78.000

Thịt ba rọi

Kg

 

82.000

Thịt heo nạc

Kg

 

75.000

Thịt bò

Kg

 

210.000

Cá tra thịt trắng

Kg

23.000

-

Cá tra thịt vàng

Kg

 

-

Cá ba sa

Kg

 

-

Lươn (xô)

Kg

-

-

Lươn loại 1

Kg

210.000

240.000

Lươn loại 2

Kg

190.000

210.000

Cá lóc nuôi

Kg

38.000

50.000

Cá điêu hồng

Kg

27.000

40.000

Tôm càng xanh

Kg

 

200.000 

Đậu nành loại 1

Kg

 

 

Đậu nành loại 2

Kg

 

 

Đậu xanh loại 1

Kg

 

 

Đậu xanh loại 2

Kg

 

 

Đậu phộng loại 1

Kg

 

 

Đậu phộng loại 2

Kg

 

-

Bắp lai

Kg

 

-

 

 

 

Giá vật tư tại TX Tân Châu

 

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá bán tại đại lý (đ)

DAP (Philipin)

Kg

15.300

DAP (Mĩ)

Kg

14.300

DAP (HQ)

Kg

13.800

DAP (TQ)

Kg

12.500

NPK cò pháp (16-16-8)

Kg

10.500

NPK cò pháp (20-20-15)

Kg

13.500

NPK đầu trâu (20-20-15)

Kg

12.700

NPK đầu trâu TE (20-20-15)

Kg

13.200

NPK Việt Nhật (16-16-8)

Kg

10.000

Phân KCL (Canada)

Kg

8.800

Phân KCL Con Cò

Kg

9.900

Urea (LX)

Kg

7.800

Urea (PM)

Kg

8.000

Urea (TQ)

Kg

8.000

Beam (gói 100g)

Gói

95.000

Fuan (480 ml)

Chai

45.000

Rabcide (gói 100g)

Gói

15.000

Tilt Super (250 ml)

Chai

190.000

Trozol 75 (gói 100g)

Gói

35.000

Fillia (250 ml)

Chai

125.000

Nativo (6g)

Gói

13.000

Amista Top

Chai

290.000

Anvil (1lít)

Chai

210.000

Nutar (50ml)

Chai

93.000

Regent 800 WG

Gói

10.500

Regent 5SC 240 ml

Chai

95.000

Validacine 3L (500 ml) - Nhật

Chai

35.000

Validacine 5L (500 ml) – TQ

Chai

24.000

Dibuta 60 EC

Chai

150.000

Nominee (100 ml)

Chai

115.000

Whip’s (100cc)

Chai

95.000

Bassa (480 ml)

Chai

45.000

Padan (Trung Quốc)

Gói

25.000

Padan (Nhật)

Chai

38.000

Chess 50WG (15g)

Gói

33.000

Oshin 20WG (6,5g)

Gói

10.000