CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Giá cả nông sản

Giá nông sản thị xã Tân Châu

09:00 10/04/2020

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá mua của thương lái (đ)

Giá bán tại chợ (đ)

 Lúa Jasmine (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 6976 (tươi)

Kg

5.500

-

Lúa IR 50404 (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 4218 (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 9577 (tươi)

Kg

-

-

Lúa OM 5451 (tươi)

Kg

5.500

 

Lúa OM 9582 (tươi)

Kg

5.500

-

Đài thơm 8 (tươi)

Kg

6.000

-

Gạo Jasmine

Kg

-

15.000

Gạo CLC

Kg

-

-

Gạo sóc

Kg

 

14.000

Gạo thường

Kg

 

11.500

Cám

Kg

 

5.500

Gà ta

Kg

90.000

115.000

Vịt thịt

Kg

40.000

65.000 

Trứng gà ta

Trứng

2.500

3.000

Trứng gà công nghiệp

Trứng

 

2.400

Trứng vịt

Trứng

17.000

2.000

Heo hơi

Kg

68.000

 

Thịt heo đùi

Kg

 

145.000

Thịt ba rọi

Kg

 

140.000

Thịt heo nạc

Kg

 

140.000

Thịt bò

Kg

 

220.000

Cá tra thịt trắng

Kg

20.000

-

Lươn loại 1

Kg

205.000

240.000

Lươn loại 2

Kg

190.000

210.000

Cá lóc nuôi

Kg

27.000

45.000

Cá điêu hồng

Kg

29.000

45.000

Tôm càng xanh

Kg

 

200.000

Đậu phộng loại 1

Kg

16.000

 

Ớt

Kg

9.500

-

Giá vật tư nông nghiệp

Tên mặt hàng

ĐVT

Giá bán tại đại lý (đ)

 

DAP (Philipin)

Kg

15.000

 

DAP (Mĩ)

Kg

14.500

 

DAP (HQ)

Kg

14.200

 

DAP (TQ)

Kg

12.500

 

NPK cò pháp (16-16-8)

Kg

10.900

 

NPK cò pháp (20-20-15)

Kg

13.600

 

NPK đầu trâu (20-20-15)

Kg

12.400

 

NPK đầu trâu TE (20-20-15)

Kg

13.400

 

NPK Việt Nhật (16-16-8)

Kg

10.000

 

Phân KCL (Canada)

Kg

8.800

 

Phân KCL Con Cò

Kg

9.900

 

Urea (LX)

Kg

7.500

 

Urea (PM)

Kg

7.200

 

Urea (TQ)

Kg

7.400

 

Beam (gói 100g)

Gói

97.000

 

Fuan (480 ml)

Chai

45.000

 

Rabcide (gói 100g)

Gói

15.000

 

Tilt Super (250 ml)

Chai

190.000

 

Trozol 75 (gói 100g)

Gói

35.000

 

Fillia (250 ml)

Chai

125.000

 

Nativo (6g)

Gói

13.000

 

Amista Top

Chai

290.000

 

Anvil (1lít)

Chai

210.000

 

Nutar (50ml)

Chai

93.000

 

Regent 800 WG

Gói

10.500

 

Regent 5SC 240 ml

Chai

95.000

 

Validacine 3L (500 ml) - Nhật

Chai

35.000

 

Validacine 5L (500 ml) – TQ

Chai

24.000

 

Dibuta 60 EC

Chai

150.000

 

Nominee (100 ml)

Chai

120.000

 

Whip’s (100cc)

Chai

95.000

 

Bassa (480 ml)

Chai

45.000

 

Padan (Trung Quốc)

Gói

27.000

 

Padan (Nhật)

Chai

38.000

 

Chess 50WG (15g)

Gói

33.000

 

Oshin 20WG (6,5g)

Gói

9.500