CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống nhân giống Lúa huyện Châu Thành

01:41 03/03/2020

Vụ Đông Xuân 2019-2020

14 tổ giống và 12 tập hợp cá nhân SX - 1.487 hộ  - diện tích: 2.442,79 ha, 15.878,14 tấn giống

Năng suất ước đạt: 6,50 tấn/ha

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích (ha)

Khả năng cung cấp (tấn)

Số hộ

1

Nguyễn Văn Thoi
HTX  Hòa B
DĐ: 0939.647.766

Xã Cần Đăng

 

 

48,00

312,00

13

Jasmine

XN

9,00

58,50

 

OM 5451

XN

10,50

68,25

 

Đài thơm 8

XN

11,50

74,75

 

Nàng hoa 9

XN

17,00

110,50

 

 

 Cá nhân sản xuất giống

Xã Cần Đăng

 

 

214,00

1.391,00

173

Jasmine

XN

20,40

132,60

 

OM 5451

XN

36,10

234,65

 

OM 4218

XN

14,40

93,60

 

Nàng hoa 9

XN

71,30

463,45

 

Đài thơm 8

XN

42,80

278,20

 

OM 18

XN

22,00

143,00

 

OM 9582

XN

7,00

45,50

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Lợi

 

 

175,90

1.143,35

130

Jasmine

XN

8,00

52,00

 

Đài thơm 8

XN

10,00

65,00

 

OM 6976

XN

4,70

30,55

 

ĐS1

XN

8,90

57,85

 

OM 18

XN

8,00

52,00

 

OM 5451

XN

58,00

377,00

 

OM 4218

XN

6,30

40,95

 

IR 50404

XN

58,00

377,00

 

Nàng hoa 9

XN

14,00

91,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh An

 

 

152,29

989,89

114

Jasmine

XN

51,42

334,23

 

OM 4218

XN

16,30

105,95

 

OM 9582

XN

4,10

26,65

 

Nếp CK 92

XN

4,20

27,30

 

OM 5451

XN

58,76

381,94

 

Nàng hoa 9

XN

3,00

19,50

 

Đài thơm 8

XN

14,51

94,32

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hòa Bình Thạnh

 

 

191,50

1.244,75

185

Nàng hoa 9

XN

9,20

59,80

 

OM 5451

XN

62,10

403,65

 

OM 4218

XN

4,70

30,55

 

OM 6976

XN

5,50

35,75

 

Đài thơm 8

XN

52,55

341,58

 

IR 50404

XN

52,25

339,63

 

Lúa Nhật

XN

5,20

33,80

 

2

Phan Thành Thảo
Doanh nghiệp SX lúa giống Ngọc Giang
DĐ: 0907.069.234

Xã An Hòa

 

 

10,00

65,00

4

OM 5451

XN

10,00

65,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã An Hòa

 

 

87,00

565,50

35

Đài thơm 8

XN

8,10

52,65

 

Nếp CK 2003

XN

31,60

205,40

 

OM 5451

XN

47,30

307,45

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Tân Phú

 

 

210,30

1.366,95

55

OM 6976

XN

28,00

182,00

 

Nàng hoa 9

XN

62,00

403,00

 

OM 5451

XN

55,00

357,50

 

Đài thơm 8

XN

42,50

276,25

 

Giống khác

XN

22,80

148,20

 

3

Nguyễn Thành Danh
Tổ giống ấp Vĩnh Thới
DĐ: 0985.006.441

Xã Vĩnh Hanh

 

 

70,40

457,60

21

OM 5451

XN

23,70

154,05

 

Jasmine

XN

18,00

117,00

 

OM 18

XN

22,30

144,95

 

Nàng hoa 9

XN

6,40

41,60

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Hanh

 

 

220,00

1.430,00

91

OM 5451

XN

81,70

531,05

 

Jasmine

XN

12,10

78,65

 

OM 4218

XN

2,80

18,20

 

OM 4900

XN

3,50

22,75

 

OM 18

XN

33,50

217,75

 

Đài thơm 8

XN

49,50

321,75

 

Nàng hoa 9

XN

36,90

239,85

 

4

Lê Văn Phùng
Tổ giống 1 ấp Tân Thành
DĐ: 0336.843.556

Xã Vĩnh Thành

 

 

11,00

71,50

10

Jasmine

XN

3,00

19,50

 

IR 50404

XN

8,00

52,00

 

5

Trần Văn Lợi
Tổ giống 2 ấp Tân Thành
DĐ: 0778.184.752

Xã Vĩnh Thành

 

 

11,50

74,75

11

IR 50404

XN

11,50

74,75

 

6

Võ Văn Vũ
Tổ giống ấp Trung Thành
DĐ: 0397.011.377

Xã Vĩnh Thành

 

 

13,40

87,10

6

IR 50404

XN

9,40

61,10

 

Nàng hoa 9

XN

4,00

26,00

 

7

Huỳnh Tấn Đạt
Tổ giống ấp Đông Phú I
DĐ: 0335.950.078

Xã Vĩnh Thành

 

 

5,20

33,80

5

IR 50404

XN

5,20

33,80

 

8

Trần Hồng Đức
Tổ giống ấp Đông Bình Trạch
DĐ: 0376.489.798

Xã Vĩnh Thành

 

 

7,80

50,70

6

IR 50404

XN

7,80

50,70

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Thành

 

 

108,50

705,25

89

OM 5451

XN

18,00

117,00

 

Nếp CK 2003

XN

5,00

32,50

 

Jasmine

XN

3,00

19,50

 

OM 4218

XN

3,00

19,50

 

OM 6976

XN

3,40

22,10

 

OM 7347

XN

8,00

52,00

 

IR 50404

XN

60,00

390,00

 

Giống khác

XN

8,10

52,65

 

9

Phó Văn Nghệ
Tổ hợp tác Phú Nông
ĐT: 0974.285.909

Xã Bình Hòa

 

 

46,30

300,95

5

OM 6162

XN

3,00

19,50

 

OM 4900

XN

21,00

136,50

 

OM 5451

XN

3,30

21,45

 

RVT

XN

2,00

13,00

 

OM 6976

XN

8,00

52,00

 

Giống khác

XN

9,00

58,50

 

10

Phạm Ngọc Thạch
Tổ giống Phú An 2
DĐ: 0919.335.360

Xã Bình Hòa

 

 

34,50

224,25

17

OM 5451

XN

10,00

65,00

 

OM 4218

XN

1,50

9,75

 

OM 6976

XN

13,00

84,50

 

OM 4900

XN

8,00

52,00

 

Giống khác

XN

2,00

13,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Bình Hòa

 

 

184,20

1.197,30

186

Jasmine

XN

20,50

133,25

 

OM 6976

XN

20,00

130,00

 

AGPPS 103

XN

3,10

20,15

 

OM 5451

XN

45,00

292,50

 

OM 4900

XN

30,00

195,00

 

OM 18

XN

20,00

130,00

 

OM 9582

XN

15,00

97,50

 

OM 7347

XN

18,00

117,00

 

IR 50404

XN

4,10

26,65

 

Giống khác

XN

8,50

55,25

 

11

Nguyễn Thiện Thảo
Tổ giống An Thành

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

14,50

94,25

6

IR 50404

XN

4,00

26,00

 

ĐS1

XN

3,00

19,50

 

OM 4218

XN

2,00

13,00

 

OM 5451

XN

5,50

35,75

 

12

Nguyễn Thanh Tài
Tổ nhân giống ấp Vĩnh Thuận
DĐ: 0919.090.604

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

70,20

456,30

19

OM 5451

XN

8,00

52,00

 

OM 4218

XN

4,00

26,00

 

IR 50404

XN

11,50

74,75

 

OM 9582

XN

14,00

91,00

 

ĐS1

XN

32,70

212,55

 

13

Tổ giống Vĩnh Lợi

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

71,90

467,35

33

Jasmine

XN

16,00

104,00

 

OM 5451

XN

7,70

50,05

 

OM 9582

XN

7,00

45,50

 

ĐS1

XN

35,00

227,50

 

Giống khác

XN

6,20

40,30

 

14

Huỳnh Ngọc Thương
Tổ nhân giống ấp Vĩnh Hòa 1
DĐ: 0919.120.188

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

33,00

214,50

14

OM 5451

XN

10,00

65,00

 

OM 9582

XN

8,00

52,00

 

Giống khác

XN

15,00

97,50

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

157,10

1.021,15

61

Jasmine

XN

6,00

39,00

 

OM 6976

XN

22,00

143,00

 

OM 18

XN

3,70

24,05

 

Đài thơm 8

XN

17,90

116,35

 

OM 5451

XN

45,00

292,50

 

IR 50404

XN

10,00

65,00

 

ĐS1

XN

52,50

341,25

 

 

Cá nhân sản xuất giống

TT An Châu

 

 

76,50

497,25

66

Nàng hoa 9

XN

3,60

23,40

 

OM 5451

XN

38,40

249,60

 

IR 50404

XN

7,00

45,50

 

OM 6976

XN

5,90

38,35

 

Đài thơm 8

XN

21,40

139,10

 

Giống khác

XN

0,20

1,30

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Bình

 

 

217,80

1.415,70

132

Jasmine

XN

18,30

118,95

 

OM 5451

XN

55,00

357,50

 

OM 4218

XN

14,00

91,00

 

OM 4900

XN

27,50

178,75

 

OM 6976

XN

32,00

208,00

 

IR 50404

XN

18,00

117,00

 

OM 18

XN

15,00

97,50

 

Lúa Nhật

XN

12,00

78,00

 

Đài thơm 8

XN

4,00

26,00

 

Nàng hoa 9

XN

15,00

97,50

 

Giống khác

XN

7,00

45,50

 

Tổng cộng :

 

 

2.442,79

15.878,14

1.487

 
 

Ghi chú:

XN: Cấp giống xác nhận ở mức độ cộng đồng