CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống giống lúa - Châu Thành

01:41 28/12/2018

Vụ Thu Đông 2018

20 tổ giống và 12 tập hợp cá nhân SX - 937 hộ  - diện tích: 1.846,75 ha, 11.080,50 tấn giống

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích (ha)

Khả năng cung cấp (tấn)

Số hộ

1

Phạm Tấn Diện
HTX  Hòa A
DĐ: 0916.707.910

Xã Cần Đăng

 

 

22,00

132,00

5

Nàng hoa 9

XN

10,00

60,00

 

OM 5451

XN

6,00

36,00

 

OM 6976

XN

6,00

36,00

 

2

Ngô Thanh Hùng
Tổ giống ấp Cần Thạnh
DĐ: 0915.854.447

Xã Cần Đăng

 

 

20,00

120,00

4

OM 6976

XN

3,00

18,00

 

Nàng hoa 9

XN

5,00

30,00

 

OM 5451

XN

8,50

51,00

 

OM 4218

XN

3,50

21,00

 

3

Nguyễn Văn Nhàn
Tổ giống ấp Cần Thuận

Xã Cần Đăng

 

 

31,00

186,00

7

Nàng hoa 9

XN

8,00

48,00

 

OM 5451

XN

9,00

54,00

 

OM 6976

XN

5,00

30,00

 

OM 4218

XN

9,00

54,00

 

4

Nguyễn Văn Thoi
HTX  Hòa B
DĐ: 0939.647.766

Xã Cần Đăng

 

 

30,00

180,00

13

OM 4218

XN

7,00

42,00

 

OM 5451

XN

9,00

54,00

 

OM 6976

XN

7,00

42,00

 

Nàng hoa 9

XN

7,00

42,00

 

 

 Cá nhân sản xuất giống

Xã Cần Đăng

 

 

84,00

504,00

65

Nàng hoa 9

XN

17,00

102,00

 

OM 5451

XN

22,00

132,00

 

OM 4218

XN

10,00

60,00

 

OM 6976

XN

10,00

60,00

 

ĐT 8

XN

15,00

90,00

 

Giống khác

XN

10,00

60,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Lợi

 

 

182,00

1.092,00

130

Jasmine

XN

15,00

90,00

 

ĐT 8

XN

5,00

30,00

 

OM 5451

XN

28,00

168,00

 

OM 4218

XN

12,00

72,00

 

OM 4900

XN

12,00

72,00

 

OM 6976

XN

32,00

192,00

 

IR 50404

XN

38,00

228,00

 

OM 7347

XN

5,00

30,00

 

Nàng hoa 9

XN

24,00

144,00

 

Giống khác

XN

11,00

66,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh An

 

 

79,80

478,80

40

Jasmine 85

XN

42,70

256,20

 

OM 6976

XN

13,70

82,20

 

OM 5451

XN

14,90

89,40

 

Nàng hoa 9

XN

7,20

43,20

 

ĐT 8

XN

1,30

7,80

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hòa Bình Thạnh

 

 

160,95

965,70

49

Nàng hoa 9

XN

11,90

71,40

 

OM 5451

XN

16,70

100,20

 

OM 4218

XN

4,30

25,80

 

OM 6976

XN

14,10

84,60

 

ĐT 8

XN

21,15

126,90

 

IR 50404

XN

80,70

484,20

 

OM 4900

XN

6,90

41,40

 

ĐS 1

XN

5,20

31,20

 

5

HTX An Hòa
Trương Văn Tài 909777427

Xã An Hòa

 

 

9,00

54,00

8

OM 6976

XN

9,00

54,00

 

6

CLB Nông dan xã An Hòa

Xã An Hòa

 

 

6,00

36,00

3

CK 2003

XN

6,00

36,00

 

7

Doanh nghiệp SX lúa giống Ngọc Giang

Xã An Hòa

 

 

12,00

72,00

6

OM 6976

 

4,00

24,00

 

OM 5451

XN

6,00

36,00

 

Jasmine 85

XN

2,00

12,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã An Hòa

 

 

31,70

190,20

18

Jasmine 85

XN

8,00

48,00

 

OM 5451

XN

12,00

72,00

 

OM 6976

XN

7,50

45,00

 

OM 6377

XN

0,40

2,40

 

OM 4900

XN

3,80

22,80

 

8

Tổ nhân giông ấp Tân Thạnh

Xã Tân Phú

 

 

24,00

144,00

14

Jasmine 85

XN

4,00

24,00

 

OM 6976

XN

10,00

60,00

 

Ma lâm 48

XN

2,00

12,00

 

OM 576

XN

6,00

36,00

 

Nàng hoa 9

XN

2,00

12,00

 

9

Tổ nhân giông ấp Tân Thành

Xã Tân Phú

 

 

14,00

84,00

6

Jasmine 85

XN

1,00

6,00

 

OM 5451

XN

2,00

12,00

 

OM 4218

XN

8,00

48,00

 

Nàng hoa 9

XN

3,00

18,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Tân Phú

 

 

134,00

804,00

71

Jasmine 85

XN

18,00

108,00

 

ĐT 8

XN

12,00

72,00

 

OM 4218

XN

16,00

96,00

 

OM 4900

XN

14,00

84,00

 

OM 5451

XN

28,00

168,00

 

0M 6976

XN

22,00

132,00

 

Nàng hoa 9

XN

24,00

144,00

 

10

Nguyễn Thành Danh
Tổ giống ấp Vĩnh Thới
DĐ: 0985.006.441

Xã Vĩnh Hanh

 

 

46,80

280,80

21

Jasmine 85

XN

21,30

127,80

 

OM 5451

XN

8,00

48,00

 

OM 4218

XN

3,00

18,00

 

OM 4900

XN

6,00

36,00

 

OM 6976

XN

3,10

18,60

 

IR 50404

XN

5,40

32,40

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Hanh

 

 

128,20

769,20

28

Jasmine

XN

20,00

120,00

 

OM 5451

XN

28,00

168,00

 

OM 4218

XN

8,00

48,00

 

OM 4900

XN

18,00

108,00

 

OM 6976

XN

18,00

108,00

 

OM 7347

XN

2,00

12,00

 

IR 50404

XN

8,00

48,00

 

OM 9582

XN

6,00

36,00

 

AG 140

XN

10,60

63,60

 

CK 2003

XN

4,00

24,00

 

Nàng hoa 9

XN

0,80

4,80

 

Gống khác

XN

4,80

28,80

 

11

Lê Văn Dự
ấp Tân Thành

Xã Vĩnh Thành

 

 

23,10

138,60

7

OM 5451

XN

2,80

16,80

 

IR 50404

XN

20,30

121,80

 

12

Võ Văn Vũ
Tổ giống ấp Trung thành
DĐ: 01697.011.377

Xã Vĩnh Thành

 

 

12,10

72,60

6

IR 50404

XN

12,10

72,60

 

13

Huỳnh Tấn Đạt
Tổ 2 ấp Đông phú I
DĐ: 01635.950.078

Xã Vĩnh Thành

 

 

7,70

46,20

5

OM 5451

XN

2,90

17,40

 

OM 6976

XN

1,30

7,80

 

IR 50404

XN

3,50

21,00

 

14

Trần Hồng Đức
Tổ giống ấp Đông Bình Trạch
DĐ: 01676.489.798

Xã Vĩnh Thành

 

 

8,50

51,00

6

IR 50404

XN

8,50

51,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Thành

 

 

107,30

643,80

61

OM 5451

XN

13,70

82,20

 

Nàng hoa 9

XN

93,60

561,60

 

15

Phó Văn Nghệ
Tổ hợp tác Phú Nông
ĐT: 0974.285.909

Xã Bình Hòa

 

 

38,00

228,00

5

OM 7347

XN

3,00

18,00

 

OM 4218

XN

3,00

18,00

 

Jasmine 85

XN

3,00

18,00

 

OM 4900

XN

12,00

72,00

 

IR 50404

XN

3,00

18,00

 

OM 5451

XN

4,00

24,00

 

RVT

XN

2,00

12,00

 

OM 6976

XN

3,00

18,00

 

Giống khác

XN

5,00

30,00

 

16

Phạm Ngọc Thạch
Tổ giống Phú An 2
DĐ: 0919.335.360

Xã Bình Hòa

 

 

23,10

138,60

17

Jasmine 85

XN

7,50

45,00

 

OM 5451

XN

3,60

21,60

 

OM 4218

XN

2,00

12,00

 

OM 6976

XN

6,00

36,00

 

OM 4900

XN

2,00

12,00

 

Giống khác

XN

2,00

12,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Bình Hòa

 

 

175,40

1.052,40

87

Jasmine 85

XN

32,00

192,00

 

OM 6976

XN

25,00

150,00

 

OM 4218

XN

14,40

86,40

 

OM 5451

XN

28,00

168,00

 

OM 4900

XN

20,00

120,00

 

ĐT 8

XN

18,00

108,00

 

OM 7347

XN

5,00

30,00

 

IR 50404

XN

12,00

72,00

 

Giống khác

XN

21,00

126,00

 

17

Nguyễn Thanh Tài
Tổ nhân giống ấp Vĩnh Thuận
DĐ: 0919.090.604

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

116,20

697,20

49

OM 6976

XN

36,00

216,00

 

OM 5451

XN

56,00

336,00

 

OM 4900

XN

7,00

42,00

 

Giống khác

XN

17,20

103,20

 

18

Tổ giống An Thành

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

4,00

24,00

2

OM 4218

XN

2,00

12,00

 

IR 50404

XN

2,00

12,00

 

20

Tổ giống Gia Nông

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

10,00

60,00

4

OM 5451

XN

6,00

36,00

 

Jasmine 85

XN

1,00

6,00

 

IR 50404

XN

3,00

18,00

 

19

Huỳnh Ngọc Thương
Tổ nhân giống ấp Vĩnh Hòa 1
DĐ: 0919.120.188

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

61,50

369,00

18

OM 5451

XN

31,00

186,00

 

OM 6976

XN

23,50

141,00

 

OM 4900

XN

7,00

42,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

16,70

100,20

12

OM 5451

XN

5,70

34,20

 

Jasmine 85

XN

5,00

30,00

 

OM 6976

XN

2,50

15,00

 

OM 9582

XN

1,00

6,00

 

IR 50404

XN

2,50

15,00

 

20

Trần Nghĩa Hiệp
HTX An Châu
ĐT: 01222.114.404

TT An Châu

 

 

4,70

28,20

3

Nàng hoa 9

XN

1,00

6,00

 

OM 6976

XN

3,00

18,00

 

IR 50404

XN

0,70

4,20

 

 

Cá nhân sản xuất giống

TT An Châu

 

 

57,20

343,20

35

Jasmine

XN

4,00

24,00

 

OM 5451

XN

5,00

30,00

 

OM 6976

XN

6,20

37,20

 

IR 50404

XN

42,00

252,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Bình

 

 

165,80

994,80

132

Jasmine

XN

12,00

72,00

 

CK 2003

XN

8,00

48,00

 

IR 50404

XN

5,00

30,00

 

OM 5451

XN

28,00

168,00

 

OM 4218

XN

10,00

60,00

 

OM 4900

XN

22,80

136,80

 

OM 6976

XN

30,00

180,00

 

OM 7347

XN

13,00

78,00

 

ĐS 1

XN

5,00

30,00

 

ĐT 8

XN

10,00

60,00

 

Nàng hoa 9

XN

15,00

90,00

 

Giống khác

XN

7,00

42,00

 

Tổng cộng :

 

 

1.846,75

11.080,50

937