CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống giống lúa Chợ Mới

01:44 27/02/2019

Vụ Đông Xuân 2018-2019

Chỡ Mới: 18 tổ - 1.817 hộ - diện tích: 1.532,60 ha - 9.961,90 tấn giống (+10 cá nhân SX giống)

Năng suất ướt đạt: 6,50 tấn/ha

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích (ha)

Khả năng cung cấp (tấn)

Số hộ

1

Nguyễn Văn Bảo

HTX Hiệp Hòa

Xã Long Kiến

 

 

2,60

16,90

3

IR 50404

XN

2,60

16,90

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Long Kiến

 

 

165,00

1.072,50

102

OM 5451

XN

10,00

65,00

 

Đài thơm 8

XN

5,00

32,50

 

IR 50404

XN

150,00

975,00

 

2

Nguyễn Hiền Nhơn
Tổ giống Bình Phú

Xã Hòa An

 

 

22,10

143,65

13

IR 50404

XN

17,40

113,10

 

OM 5451

XN

4,70

30,55

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hòa An

 

 

28,70

186,55

26

IR 50404

XN

18,60

120,90

 

OM 5451

XN

10,10

65,65

 

3

Lê Văn Hồng
HTX Long Bình
DĐ: 0919.017.829

Xã Long Điền A

 

 

93,00

604,50

120

OM 6976

XN

52,00

338,00

 

IR 50404

XN

41,00

266,50

 

4

Võ Minh Quang
HTX Định Thuận
DĐ: 989324779

Xã Long Điền A

 

 

71,00

461,50

95

OM 6976

XN

34,00

221,00

 

IR 50404

XN

37,00

240,50

 

5

Đặng Ngọc Vấn
Tổ giống Tân Quới

Xã Long Điền B

 

 

105,80

687,70

104

OM 8017

XN

20,20

131,30

 

Nàng Hoa 9

XN

2,20

14,30

 

OM 5451

XN

30,50

198,25

 

OM 6976

XN

29,30

190,45

 

Đài thơm 8

XN

23,60

153,40

 

6

Huỳnh Văn Thum
Tổ HT Thuận Thành

Xã Long Điền B

 

 

11,70

76,05

11

OM 5451

XN

11,70

76,05

 

7

Huỳnh Văn Phế
Tổ giống Phú Quới

Xã Long Điền B

 

 

79,00

513,50

61

OM 8017

XN

23,80

154,70

 

Nàng Hoa 9

XN

3,80

24,70

 

OM 5451

XN

33,60

218,40

 

OM 6976

XN

6,50

42,25

 

Đài thơm 8

XN

11,30

73,45

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Long Giang

 

 

60,00

390,00

180

OM 5451

XN

25,00

162,50

 

IR 50404

XN

35,00

227,50

 

8

Nguyễn Văn Dương
Tổ giống Mỹ Tân (Vàm Nao)

Xã Mỹ Hội Đông

 

 

40,00

260,00

17

OM 4900

XN

1,00

6,50

 

OM 5451

XN

7,00

45,50

 

IR 50404

XN

3,00

19,50

 

Nếp

XN

5,00

32,50

 

Lúa Nhật

XN

4,00

26,00

 

Đài thơm 8

XN

4,00

26,00

 

OM 6976

XN

16,00

104,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Mỹ Hội Đông

 

 

44,00

286,00

21

OM 4900

XN

3,00

19,50

 

OM 5451

XN

6,00

39,00

 

Nếp

XN

1,00

6,50

 

Lúa Nhật

XN

25,00

162,50

 

OM 6162

XN

2,00

13,00

 

OM 6976

XN

7,00

45,50

 

9

Nguyễn Tiến Tâm
Tổ 1 xã Nhơn Mỹ
DĐ: 0919.191.790

Xã Nhơn Mỹ

 

 

22,00

143,00

31

OM 5451

XN

13,00

84,50

 

OM 6976

XN

5,00

32,50

 

Đài thơm 8

XN

4,00

26,00

 

10

Nguyễn Văn Sanh
Tổ 2 xã Nhơn Mỹ

Xã Nhơn Mỹ

 

 

24,00

156,00

28

Jasmine

XN

2,00

13,00

 

OM 6976

XN

8,00

52,00

 

Đài thơm 8

XN

3,00

19,50

 

OM 5451

XN

11,00

71,50

 

11

Nguyễn Văn Đởm
Tổ 3 xã Nhơn Mỹ

Xã Nhơn Mỹ

 

 

25,00

162,50

31

Jasmine

XN

5,00

32,50

 

Đài thơm 8

XN

3,00

19,50

 

OM 5451

XN

10,00

65,00

 

OM 6976

XN

7,00

45,50

 

12

Nguyễn Văn Vẹn
HTX Nhơn Ngãi

Xã Nhơn Mỹ

 

 

21,00

136,50

35

Jasmine

XN

7,00

45,50

 

Đài thơm 8

XN

8,00

52,00

 

OM 6976

XN

6,00

39,00

 

13

Tổ giống Mỹ Hòa

TT. Mỹ Luông

 

 

11,50

74,75

10

OM 5451

XN

3,00

19,50

 

IR 50404

XN

5,00

32,50

 

OM 6976

XN

3,50

22,75

 

 

Cá nhân sản xuất giống

TT. Mỹ Luông

 

 

9,50

61,75

52

IR 50404

XN

3,00

19,50

 

OM 6976

XN

6,50

42,25

 

14

Tổ giống An Tịnh

Xã An Thạnh Trung

 

 

25,00

162,50

15

IR 50404

XN

25,00

162,50

 

15

Tổ giống An Hồng

Xã An Thạnh Trung

 

 

12,00

78,00

7

IR 50404

XN

12,00

78,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã An Thạnh Trung

 

 

368,00

2.392,00

467

IR 50404

XN

368,00

2.392,00

 

16

Phạm Văn Dũng
THT SXG Kiến Quới 2
DĐ: 0943.448.563

Xã Kiến Thành

 

 

3,00

19,50

4

OM 5451

XN

2,00

13,00

 

OM 9582

XN

1,00

6,50

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Kiến Thành

 

 

66,00

429,00

140

OM 5451

XN

21,00

136,50

 

Đài thơm 8

XN

15,00

97,50

 

IR 50404

XN

10,00

65,00

 

OM 9582

XN

20,00

130,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hội An

 

 

30,00

195,00

35

IR 50404

XN

30,00

195,00

 

17

Nguyễn Văn Bì
Tổ giống Phú Thượng

Xã Kiến An

 

 

6,90

44,85

5

Nếp

XN

1,30

8,45

 

IR 50404

XN

2,60

16,90

 

Đài thơm 8

XN

3,00

19,50

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Kiến An

 

 

93,30

606,45

94

OM 4218

XN

2,10

13,65

 

OM 8017

XN

3,00

19,50

 

OM 4900

XN

5,50

35,75

 

OM 6976

XN

82,70

537,55

 

18

Phạm Hữu Sự
Tổ giống An Quới
DĐ: 0917.152.188

Xã Hòa Bình

 

 

48,00

312,00

34

IR 50404

XN

48,00

312,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hòa Bình

 

 

44,50

289,25

76

OM 2514

XN

11,20

72,80

 

OM 4218

XN

10,50

68,25

 

IR 50404

XN

22,80

148,20

 

Tổng cộng:

 

1.532,60

9.961,90

1.817

 

Ghi chú:

XN: Cấp giống xác nhận ở mức độ cộng đồng