CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống giống lúa Thu Đông 2018 - Chợ Mới

01:44 19/12/2018

Vụ Thu Đông 2018

17 tổ - 1.796 hộ - diện tích: 1.531,00 ha - 9.186,00 tấn giống (+12 cá nhân SX giống)

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích (ha)

Khả năng cung cấp (tấn)

Số hộ

1

HTX Hiệp Hòa

Xã Long Kiến

 

 

20,00

120,00

20

OM 5451

 

7,00

42,00

 

IR 50404

XN

7,00

42,00

 

Đài thơm 8

XN

6,00

36,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Long Kiến

 

 

228,40

1.370,40

93

OM 5451

XN

142,00

852,00

 

Đài thơm 8

XN

17,60

105,60

 

IR 50404

XN

68,80

412,80

 

2

Nguyễn Hiền Nhơn
Tổ giống Bình Phú

Xã Hòa An

 

 

22,10

132,60

13

IR 50404

XN

14,40

86,40

 

OM 1490

XN

0,50

3,00

 

OM 5451

XN

7,20

43,20

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hòa An

 

 

30,50

183,00

26

IR 50404

XN

14,60

87,60

 

OM 1490

XN

0,80

4,80

 

OM 5451

XN

15,10

90,60

 

3

Lê Văn Hồng
HTX Long Bình
DĐ: 0919.017.829

Xã Long Điền A

 

 

95,00

570,00

130

OM 6976

XN

60,00

360,00

 

IR 50404

XN

35,00

210,00

 

4

Võ Minh Quang
HTX Định Thuận
DĐ: 989324779

Xã Long Điền A

 

 

70,00

420,00

92

OM 6976

XN

46,00

276,00

 

IR 50404

XN

24,00

144,00

 

5

Đặng Ngọc Vấn
Tổ giống Tân Quới

Xã Long Điền B

 

 

114,00

684,00

100

OM 8017

XN

19,00

114,00

 

Nàng Hoa 9

XN

3,30

19,80

 

OM 5451

XN

35,60

213,60

 

OM 6976

XN

26,10

156,60

 

Đài thơm 8

XN

30,00

180,00

 

6

Huỳnh Văn Thum
Tổ HT Thuận Thành

Xã Long Điền B

 

 

14,00

84,00

10

OM 6976

XN

3,00

18,00

 

OM 5451

XN

2,00

12,00

 

Đài thơm 8

XN

9,00

54,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Long Giang

 

 

60,00

360,00

190

OM 6976

XN

25,00

150,00

 

OM 5451

XN

15,00

90,00

 

IR 50404

XN

20,00

120,00

 

7

Tổ giống Mỹ Tân (Vàm Nao)

Xã Mỹ Hội Đông

 

 

30,00

180,00

21

OM 4900

XN

1,00

6,00

 

OM 9582

XN

2,00

12,00

 

IR 50404

XN

1,00

6,00

 

Nếp

XN

5,00

30,00

 

Lúa Nhật

XN

4,00

24,00

 

OM 6976

XN

17,00

102,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Mỹ Hội Đông

 

 

43,00

258,00

18

OM 4900

XN

1,00

6,00

 

OM 5451

XN

4,00

24,00

 

Nếp

XN

1,00

6,00

 

Lúa Nhật

XN

28,00

168,00

 

OM 6162

XN

2,00

12,00

 

OM 6976

XN

7,00

42,00

 

8

Nguyễn Tiến Tâm
Tổ 1 xã Nhơn Mỹ
DĐ: 0919.191.790

Xã Nhơn Mỹ

 

 

22,00

132,00

31

OM 5451

XN

13,00

78,00

 

OM 6976

XN

5,00

30,00

 

Đài thơm 8

XN

4,00

24,00

 

9

Nguyễn Văn Sanh
Tổ 2 xã Nhơn Mỹ

Xã Nhơn Mỹ

 

 

24,00

144,00

28

Jasmine

XN

2,00

12,00

 

OM 6976

XN

3,00

18,00

 

Đài thơm 8

XN

3,00

18,00

 

OM 5451

XN

16,00

96,00

 

10

Nguyễn Văn Đởm
Tổ 3 xã Nhơn Mỹ

Xã Nhơn Mỹ

 

 

25,00

150,00

31

Đài thơm 8

XN

3,00

18,00

 

OM 5451

XN

15,00

90,00

 

OM 6976

XN

7,00

42,00

 

11

Nguyễn Văn Vẹn
HTX Nhơn Ngãi

Xã Nhơn Mỹ

 

 

21,00

126,00

35

Jasmine

XN

5,00

30,00

 

OM 5451

XN

10,00

60,00

 

OM 6976

XN

6,00

36,00

 

12

Tổ giống Mỹ Hòa

TT. Mỹ Luông

 

 

7,00

42,00

10

OM 5451

XN

2,00

12,00

 

IR 50404

XN

2,00

12,00

 

OM 6976

XN

3,00

18,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

TT. Mỹ Luông

 

 

8,00

48,00

52

OM 5451

XN

1,00

6,00

 

IR 50404

XN

3,00

18,00

 

OM 6976

XN

4,00

24,00

 

13

Tổ giống An Tịnh

Xã An Thạnh Trung

 

 

38,00

228,00

18

IR 50404

XN

38,00

228,00

 

14

Tổ giống An Hồng

Xã An Thạnh Trung

 

 

6,50

39,00

7

IR 50404

XN

6,50

39,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã An Thạnh Trung

 

 

375,50

2.253,00

472

IR 50404

XN

375,50

2.253,00

 

15

Phạm Văn Dũng
THT SXG Kiến Quới 2
DĐ: 0943.448.563

Xã Kiến Thành

 

 

4,00

24,00

5

OM 5451

XN

2,00

12,00

 

Đài thơm 8

XN

1,00

6,00

 

OM 6976

XN

1,00

6,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Kiến Thành

 

 

72,00

432,00

154

OM 5451

XN

21,00

126,00

 

Đài thơm 8

XN

18,00

108,00

 

IR 50404

XN

11,00

66,00

 

OM 6976

XN

22,00

132,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hội An

 

 

40,00

240,00

50

IR 50404

XN

40,00

240,00

 

16

Nguyễn Văn Bì
Tổ giống Phú Thượng

Xã Kiến An

 

 

1,30

7,80

1

Nếp

XN

1,30

7,80

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Kiến An

 

 

62,20

373,20

70

OM 9582

XN

3,60

21,60

 

OM 5451

XN

3,60

21,60

 

OM 4900

XN

5,00

30,00

 

OM 6976

XN

50,00

300,00

 

17

Phạm Hữu Sự
Tổ giống An Quới
DĐ: 0917.152.188

Xã Hòa Bình

 

 

46,00

276,00

34

IR 50404

XN

46,00

276,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hòa Bình

 

 

51,50

309,00

85

OM 2514

XN

15,70

94,20

 

OM 5451

XN

15,50

93,00

 

OM 4218

XN

7,30

43,80

 

IR 50404

XN

13,00

78,00

 

Tổng cộng:

 

1.531,00

9.186,00

1.796

 

 

Ghi chú:

XN: Cấp giống xác nhận ở mức độ cộng đồng