CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống giống lúa huyện Châu Thành - Vụ Hè Thu 2019

01:41 27/09/2019

Hệ thống nhân giống lúa huyện Châu Thành

Vụ Hè Thu 2019

19 tổ giống và 12 tập hợp cá nhân SX – 1.301 hộ  - diện tích: 2.374,25 ha - 13.058,38 tấn giống

Năng suất ước đạt: 5,50 tấn/ha

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích (ha)

Khả năng cung cấp (tấn)

Số hộ

1

Phạm Tấn Diện
HTX  Hòa A
DĐ: 0916.707.910

Xã Cần Đăng

 

 

20,50

112,75

5

Jasmine

XN

2,50

13,75

 

OM 5451

XN

6,00

33,00

 

OM 7347

XN

12,00

66,00

 

2

Ngô Thanh Hùng
Tổ giống ấp Cần Thạnh
DĐ: 0915.854.447

Xã Cần Đăng

 

 

17,00

93,50

4

Jasmine

XN

7,00

38,50

 

OM 6976

XN

3,00

16,50

 

OM 5451

XN

3,00

16,50

 

OM 4900

XN

4,00

22,00

 

3

Nguyễn Văn Nhàn
Tổ giống ấp Cần Thuận

Xã Cần Đăng

 

 

25,20

138,60

7

Jasmine

XN

5,00

27,50

 

OM 5451

XN

9,00

49,50

 

OM 7347

XN

2,00

11,00

 

OM 4218

XN

9,20

50,60

 

4

Nguyễn Văn Thoi
HTX  Hòa B
DĐ: 0939.647.766

Xã Cần Đăng

 

 

23,50

129,25

13

OM 5451

XN

7,00

38,50

 

OM 6976

XN

7,00

38,50

 

OM 7347

XN

7,00

38,50

 

Giống khác

XN

2,50

13,75

 

 

 Cá nhân sản xuất giống

Xã Cần Đăng

 

 

98,60

542,30

173

Jasmine

XN

5,00

27,50

 

OM 5451

XN

8,00

44,00

 

OM 4218

XN

16,00

88,00

 

OM 4900

XN

4,00

22,00

 

OM 7347

XN

18,00

99,00

 

IR 50404

XN

22,00

121,00

 

RVT

XN

8,00

44,00

 

OM 6976

XN

13,20

72,60

 

Giống khác

XN

4,40

24,20

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Lợi

 

 

176,50

970,75

130

ĐS 1

XN

3,90

21,45

 

Đài thơm 8

XN

5,20

28,60

 

Lúa Nhật

XN

5,00

27,50

 

OM 5451

XN

59,60

327,80

 

OM 4218

XN

6,30

34,65

 

IR 50404

XN

94,10

517,55

 

Nàng hoa 9

XN

2,40

13,20

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh An

 

 

150,30

826,65

68

Jasmine

XN

39,60

217,80

 

Nếp CK 2003

XN

22,50

123,75

 

OM 5451

XN

66,20

364,10

 

Nàng hoa 9

XN

8,50

46,75

 

Đài thơm 8

XN

13,50

74,25

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hòa Bình Thạnh

 

 

175,95

967,73

95

Nàng hoa 9

XN

9,20

50,60

 

OM 5451

XN

38,50

211,75

 

OM 4218

XN

4,70

25,85

 

OM 6976

XN

5,50

30,25

 

Lúa Nhật

XN

5,20

28,60

 

Đài thơm 8

XN

27,15

149,33

 

IR 50404

XN

81,00

445,50

 

OM 4900

XN

4,70

25,85

 

5

Tổ giống Binh An 2

Xã An Hòa

 

 

17,00

93,50

5

Nếp CK 2003

XN

17,00

93,50

 

6

Doanh nghiệp SX lúa giống Ngọc Giang

Xã An Hòa

 

 

7,20

39,60

5

OM 5451

XN

5,20

28,60

 

Đài thơm 8

XN

2,00

11,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã An Hòa

 

 

40,40

222,20

10

OM 4218

XN

5,00

27,50

 

Nếp CK 2003

XN

7,40

40,70

 

OM 5451

XN

28,00

154,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Tân Phú

 

 

195,00

1.072,50

48

Jasmine

XN

8,00

44,00

 

OM 4218

XN

42,00

231,00

 

OM 6976

XN

37,00

203,50

 

OM 4900

XN

10,00

55,00

 

IR 50404

XN

8,00

44,00

 

OM 9577

XN

8,00

44,00

 

OM 5451

XN

55,00

302,50

 

NV 1

XN

15,00

82,50

 

Nàng hoa 9

XN

12,00

66,00

 

7

Nguyễn Thành Danh
Tổ giống ấp Vĩnh Thới
DĐ: 0985.006.441

Xã Vĩnh Hanh

 

 

62,60

344,30

17

Jasmine

XN

19,50

107,25

 

OM 5451

XN

23,60

129,80

 

OM 4900

XN

2,50

13,75

 

IR 50404

XN

2,00

11,00

 

Nàng hoa 9

XN

11,00

60,50

 

OM 6976

XN

4,00

22,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Hanh

 

 

136,50

750,75

50

Jasmine

XN

35,30

194,15

 

OM 5451

XN

28,20

155,10

 

OM 4218

XN

8,00

44,00

 

OM 4900

XN

3,10

17,05

 

OM 6976

XN

10,40

57,20

 

Đài thơm 8

XN

2,30

12,65

 

OM 7347

XN

27,00

148,50

 

Nàng hoa 9

XN

16,20

89,10

 

Nếp CK 2003

XN

6,00

33,00

 

8

Lê Văn Phùng
Tổ 1 giống ấp Tân Thành
DĐ: 0336.843.556

Xã Vĩnh Thành

 

 

20,10

110,55

17

IR 50404

XN

20,10

110,55

 

9

Trần Văn Lợi
Tổ 2 ấp Tân Thành
DĐ: 0778.184.752

Xã Vĩnh Thành

 

 

19,50

107,25

11

IR 50404

XN

19,50

107,25

 

10

Võ Văn Vũ
Tổ giống ấp Trung Thành
DĐ: 0397.011.377

Xã Vĩnh Thành

 

 

12,10

66,55

6

IR 50404

XN

12,10

66,55

 

11

Huỳnh Tấn Đạt
Tổ 2 ấp Đông Phú I
DĐ: 0335.950.078

Xã Vĩnh Thành

 

 

5,20

28,60

5

OM 6976

XN

3,20

17,60

 

IR 50404

XN

2,00

11,00

 

12

Trần Hồng Đức
Tổ giống Đông Bình Trạch
DĐ: 0376.489.798

Xã Vĩnh Thành

 

 

12,00

66,00

6

IR 50404

XN

12,00

66,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Thành

 

 

99,30

546,15

89

OM 5451

XN

13,20

72,60

 

Ma lâm 48

XN

1,00

5,50

 

OM 6976

XN

6,00

33,00

 

Nàng hoa 9

XN

11,40

62,70

 

IR 50404

XN

60,00

330,00

 

OM 4218

XN

5,00

27,50

 

Giống khác

XN

2,70

14,85

 

13

Phó Văn Nghệ
Tổ hợp tác Phú Nông
ĐT: 0974.285.909

Xã Bình Hòa

 

 

44,80

246,40

5

OM 4218

XN

2,00

11,00

 

OM 4900

XN

21,00

115,50

 

OM 6162

XN

3,00

16,50

 

OM 5451

XN

5,80

31,90

 

RVT

XN

2,00

11,00

 

OM 6976

XN

8,00

44,00

 

Giống khác

XN

3,00

16,50

 

14

Phạm Ngọc Thạch
Tổ giống Phú An 2
DĐ: 0919.335.360

Xã Bình Hòa

 

 

43,70

240,35

17

Jasmine

XN

2,30

12,65

 

OM 5451

XN

12,00

66,00

 

OM 4218

XN

1,50

8,25

 

OM 6976

XN

13,00

71,50

 

IR 50404

XN

2,90

15,95

 

OM 4900

XN

10,00

55,00

 

Giống khác

XN

2,00

11,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Bình Hòa

 

 

172,50

948,75

186

Jasmine

XN

20,00

110,00

 

OM 6976

XN

35,00

192,50

 

OM 4218

XN

28,00

154,00

 

OM 5451

XN

42,00

231,00

 

OM 4900

XN

18,00

99,00

 

OM 9577

XN

12,00

66,00

 

OM 7347

XN

5,00

27,50

 

IR 50404

XN

4,00

22,00

 

Giống khác

XN

8,50

46,75

 

15

Nguyễn Thanh Tài
Tổ nhân giống ấp Vĩnh Thuận
DĐ: 0919.090.604

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

79,70

438,35

43

OM 9577

XN

8,00

44,00

 

OM 5451

XN

29,70

163,35

 

IR 50404

XN

12,50

68,75

 

ĐS 1

XN

18,50

101,75

 

Giống khác

XN

11,00

60,50

 

16

Nguyễn Thiện Thảo
Tổ giống An Thành

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

4,00

22,00

2

OM 4218

XN

2,00

11,00

 

OM 5451

XN

2,00

11,00

 

17

Tổ giống Gia Nông

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

17,50

96,25

8

OM 5451

XN

7,50

41,25

 

OM 4218

XN

2,00

11,00

 

IR 50404

XN

4,00

22,00

 

Nàng hoa 9

XN

1,00

5,50

 

Đài thơm 8

XN

3,00

16,50

 

18

Tổ giống Vĩnh Lợi

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

91,70

504,35

35

OM 5451

XN

37,50

206,25

 

OM 9577

XN

7,00

38,50

 

IR 50404

XN

18,00

99,00

 

ĐS 1

XN

6,50

35,75

 

Giống khác

XN

22,70

124,85

 

19

Huỳnh Ngọc Thương
Tổ nhân giống ấp Vĩnh Hòa 1
DĐ: 0919.120.188

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

50,00

275,00

20

OM 5451

XN

19,00

104,50

 

IR 50404

XN

25,00

137,50

 

Giống khác

XN

6,00

33,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

308,10

1.694,55

54

OM 5451

XN

62,60

344,30

 

OM 9582

XN

148,00

814,00

 

Đài thơm 8

XN

5,00

27,50

 

OM 6976

XN

26,00

143,00

 

ĐS 1

XN

33,10

182,05

 

IR 50404

XN

33,40

183,70

 

 

Cá nhân sản xuất giống

TT An Châu

 

 

62,30

342,65

35

Jasmine

XN

1,00

5,50

 

OM 5451

XN

22,10

121,55

 

IR 50404

XN

11,60

63,80

 

OM 6976

XN

3,00

16,50

 

Nàng hoa 9

XN

11,30

62,15

 

Đài thơm 8

XN

13,30

73,15

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Bình

 

 

185,50

1.020,25

132

Jasmine

XN

10,00

55,00

 

OM 7347

XN

15,00

82,50

 

OM 5451

XN

18,00

99,00

 

OM 4218

XN

22,00

121,00

 

OM 4900

XN

27,50

151,25

 

OM 6976

XN

34,00

187,00

 

OM 2517

XN

2,00

11,00

 

AGPPS 103

XN

35,00

192,50

 

Nàng hoa 9

XN

15,00

82,50

 

Giống khác

XN

7,00

38,50

 

Tổng cộng :

 

 

2.374,25

13.058,38

1.301

 

Ghi chú:

XN: Cấp giống xác nhận ở mức độ cộng đồng