CỔNG THÔNG TIN SỞ NÔNG NGHIỆP & PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH AN GIANG
nông nghiệp an giang
Hệ thống nhân giống lúa

Hệ thống giống lúa - Châu Thành - Đông Xuân 2018-2019

01:41 22/03/2019

Vụ Đông Xuân 2018-2019

21 tổ giống và 12 tập hợp cá nhân SX - 1.448 hộ  - diện tích: 2.599,54 ha - 16.897,01 tấn giống

Năng suất ướt đạt: 6,50 tấn/ha

TT

Tổ, Đội nhân giống

Xã, Phường

Tên giống

Cấp giống

Diện tích (ha)

Khả năng cung cấp (tấn)

Số hộ

1

Phạm Tấn Diện
HTX  Hòa A
DĐ: 0916.707.910

Xã Cần Đăng

 

 

12,50

81,25

5

Đài thơm 8

XN

4,00

26,00

 

OM 5451

XN

6,00

39,00

 

OM 6976

XN

2,50

16,25

 

2

Ngô Thanh Hùng
Tổ giống ấp Cần Thạnh
DĐ: 0915.854.447

Xã Cần Đăng

 

 

28,50

185,25

4

Jasmine

XN

10,00

65,00

 

OM 6976

XN

2,50

16,25

 

OM 5451

XN

8,00

52,00

 

OM 4900

XN

8,00

52,00

 

3

Nguyễn Văn Nhàn
Tổ giống ấp Cần Thuận

Xã Cần Đăng

 

 

21,00

136,50

7

Jasmine

XN

6,00

39,00

 

OM 5451

XN

11,00

71,50

 

OM 4218

XN

4,00

26,00

 

4

Nguyễn Văn Thoi
HTX  Hòa B
DĐ: 0939.647.766

Xã Cần Đăng

 

 

16,00

104,00

13

OM 5451

XN

9,00

58,50

 

OM 6976

XN

7,00

45,50

 

 

 Cá nhân sản xuất giống

Xã Cần Đăng

 

 

205,00

1.332,50

173

Nàng hoa 9

XN

65,00

422,50

 

OM 5451

XN

22,00

143,00

 

RVT

XN

21,00

136,50

 

OM 6976

XN

27,00

175,50

 

Đài thơm 8

XN

70,00

455,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Lợi

 

 

176,50

1.147,25

130

ĐS 1

XN

8,90

57,85

 

Đài thơm 8

XN

5,20

33,80

 

OM 5451

XN

59,60

387,40

 

OM 4218

XN

6,30

40,95

 

IR 50404

XN

94,10

611,65

 

Nàng hoa 9

XN

2,40

15,60

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh An

 

 

152,29

989,89

40

Jasmine 85

XN

51,42

334,23

 

OM 4218

XN

16,30

105,95

 

CK 92

XN

4,20

27,30

 

OM 5451

XN

58,76

381,94

 

OM 9582

XN

4,10

26,65

 

Nàng hoa 9

XN

3,00

19,50

 

Đài thơm 8

XN

14,51

94,32

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Hòa Bình Thạnh

 

 

198,45

1.289,93

185

Nàng hoa 9

XN

11,90

77,35

 

OM 5451

XN

29,30

190,45

 

OM 4218

XN

10,50

68,25

 

OM 6976

XN

5,50

35,75

 

Hana

XN

1,20

7,80

 

Koshi

XN

4,00

26,00

 

Đài thơm 8

XN

31,65

205,73

 

IR 50404

XN

89,10

579,15

 

OM 4900

XN

15,30

99,45

 

5

HTX An Hòa
Trương Văn Tài
DĐ: 0909.777.427

Xã An Hòa

 

 

4,40

28,60

10

Nếp CK 92

XN

4,40

28,60

 

6

Nguyễn Hoàng Sơn
CLB Nông dan xã An Hòa
DĐ: 0975.639.959

Xã An Hòa

 

 

50,70

329,55

10

Nếp CK 92

XN

7,50

48,75

 

OM 6976

XN

10,00

65,00

 

OM 5451

XN

24,70

160,55

 

Đài thơm 8

XN

8,50

55,25

 

7

Doanh nghiệp SX lúa giống Ngọc Giang

Xã An Hòa

 

 

7,00

45,50

5

OM 5451

XN

7,00

45,50

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã An Hòa

 

 

32,50

211,25

27

OM 4218

XN

0,50

3,25

 

OM 5451

XN

32,00

208,00

 

8

Nguyễn văn Bé Sáu
Tổ nhân giông ấp Tân Thạnh

Xã Tân Phú

 

 

39,50

256,75

14

Jasmine 85

XN

6,00

39,00

 

OM 4218

XN

5,00

32,50

 

OM 6976

XN

14,00

91,00

 

OM 5451

XN

6,50

42,25

 

OM 576

XN

6,00

39,00

 

Nàng hoa 9

XN

2,00

13,00

 

9

Nguyễn Văn Kinh
Tổ nhân giông ấp Tân Thành
ĐD: 979.005.748

Xã Tân Phú

 

 

14,00

91,00

6

AG 140

XN

3,00

19,50

 

OM 4218

XN

8,00

52,00

 

Nàng hoa 9

XN

3,00

19,50

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Tân Phú

 

 

155,90

1.013,35

71

Jasmine 85

XN

5,00

32,50

 

Đài thơm  8

XN

12,00

78,00

 

Nhóm giống TC

XN

5,00

32,50

 

Hanna

XN

5,00

32,50

 

Nếp CK 2003

XN

8,00

52,00

 

OM 9582

XN

2,00

13,00

 

RVT

XN

15,00

97,50

 

OM 4218

XN

8,90

57,85

 

OM 4900

XN

9,00

58,50

 

OM 2517

XN

4,00

26,00

 

OM 5451

XN

18,00

117,00

 

0M 6976

XN

24,00

156,00

 

Nàng hoa 9

XN

40,00

260,00

 

10

Nguyễn Thành Danh
Tổ giống ấp Vĩnh Thới
DĐ: 0985.006.441

Xã Vĩnh Hanh

 

 

57,60

374,40

21

Jasmine 85

XN

24,10

156,65

 

OM 5451

XN

23,80

154,70

 

Nàng hoa 9

XN

6,40

41,60

 

OM 6976

XN

3,30

21,45

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Hanh

 

 

233,50

1.517,75

92

Jasmine

XN

12,10

78,65

 

OM 5451

XN

76,70

498,55

 

OM 4218

XN

14,30

92,95

 

OM 4900

XN

6,50

42,25

 

OM 6976

XN

19,50

126,75

 

Đài thơm 8

XN

49,50

321,75

 

IR 50404

XN

17,00

110,50

 

Nàng hoa 9

XN

36,90

239,85

 

Gống khác

XN

1,00

6,50

 

11

Lê Văn Phùng
Tổ giống ấp Tân Thành
DĐ: 0336.843.556

Xã Vĩnh Thành

 

 

18,50

120,25

17

Jasmine 85

XN

3,00

19,50

 

IR 50404

XN

15,50

100,75

 

12

Trần Văn Lợi
Tổ 2 ấp Tân Thành
DĐ: 0778.184.752

Xã Vĩnh Thành

 

 

4,00

26,00

4

IR 50404

XN

4,00

26,00

 

13

Võ Văn Vũ
Tổ giống ấp Trung Thành
DĐ: 0397.011.377

Xã Vĩnh Thành

 

 

13,40

87,10

6

Nàng hoa 9

XN

4,00

26,00

 

IR 50404

XN

9,40

61,10

 

14

Huỳnh Tấn Đạt
Tổ 2 ấp Đông Phú I
DĐ: 0335.950.078

Xã Vĩnh Thành

 

 

5,20

33,80

5

IR 50404

XN

5,20

33,80

 

15

Trần Hồng Đức
Tổ giống ấp Đông Bình Trạch
DĐ: 0376.489.798

Xã Vĩnh Thành

 

 

7,80

50,70

6

IR 50404

XN

7,80

50,70

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Thành

 

 

109,90

714,35

89

OM 5451

XN

6,40

41,60

 

Jasmine 85

XN

2,00

13,00

 

OM 6976

XN

3,40

22,10

 

OM 7347

XN

12,00

78,00

 

Nếp CK 2003

XN

5,00

32,50

 

IR 50404

XN

70,00

455,00

 

OM 4218

XN

3,00

19,50

 

Nàng hoa 9

XN

8,10

52,65

 

16

Phó Văn Nghệ
Tổ hợp tác Phú Nông
ĐT: 0974.285.909

Xã Bình Hòa

 

 

46,30

300,95

5

Ma lâm 48

XN

6,00

39,00

 

OM 4900

XN

21,00

136,50

 

OM 6162

XN

3,00

19,50

 

OM 5451

XN

3,30

21,45

 

RVT

XN

2,00

13,00

 

OM 6976

XN

8,00

52,00

 

Giống khác

XN

3,00

19,50

 

17

Phạm Ngọc Thạch
Tổ giống Phú An 2
DĐ: 0919.335.360

Xã Bình Hòa

 

 

34,50

224,25

17

OM 5451

XN

10,00

65,00

 

OM 4218

XN

1,50

9,75

 

OM 6976

XN

13,00

84,50

 

OM 4900

XN

8,00

52,00

 

Giống khác

XN

2,00

13,00

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Bình Hòa

 

 

194,70

1.265,55

186

Jasmine 85

XN

20,50

133,25

 

OM 6976

XN

37,00

240,50

 

OM 4218

XN

30,00

195,00

 

OM 5451

XN

32,90

213,85

 

OM 4900

XN

40,00

260,00

 

AGPPS 103

XN

3,70

24,05

 

OM 7347

XN

18,00

117,00

 

IR 50404

XN

4,10

26,65

 

Giống khác

XN

8,50

55,25

 

18

Nguyễn Thanh Tài
Tổ nhân giống ấp Vĩnh Thuận
DĐ: 0919.090.604

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

80,20

521,30

19

OM 4218

XN

4,00

26,00

 

OM 9577

XN

14,00

91,00

 

OM 5451

XN

18,00

117,00

 

IR 50404

XN

11,50

74,75

 

ĐS 1

XN

32,70

212,55

 

19

Nguyễn Thiện Thảo
Tổ giống An Thành

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

14,50

94,25

6

OM 4218

XN

2,00

13,00

 

OM 5451

XN

5,50

35,75

 

ĐS 1

XN

3,00

19,50

 

IR 50404

XN

4,00

26,00

 

20

Tổ giống Vĩnh Lợi

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

88,40

574,60

33

OM 5451

XN

7,70

50,05

 

OM 9577

XN

7,00

45,50

 

ĐS 1

XN

35,00

227,50

 

Jasmine 85

XN

32,50

211,25

 

Giống khác

XN

6,20

40,30

 

21

Huỳnh Ngọc Thương
Tổ nhân giống ấp Vĩnh Hòa 1
DĐ: 0919.120.188

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

55,00

357,50

14

OM 5451

XN

20,00

130,00

 

OM 9577

XN

20,00

130,00

 

Giống khác

XN

15,00

97,50

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Nhuận

 

 

229,60

1.492,40

61

OM 5451

XN

66,40

431,60

 

Đài thơm 8

XN

17,90

116,35

 

OM 6976

XN

62,90

408,85

 

ĐS 1

XN

52,50

341,25

 

IR 50404

XN

29,90

194,35

 

 

Cá nhân sản xuất giống

TT An Châu

 

 

86,70

563,55

35

OM 5451

XN

31,90

207,35

 

IR 50404

XN

13,30

86,45

 

RVT

XN

12,00

78,00

 

Nàng hoa 9

XN

10,80

70,20

 

Đài thơm 8

XN

18,70

121,55

 

 

Cá nhân sản xuất giống

Xã Vĩnh Bình

 

 

205,50

1.335,75

132

Jasmine

XN

15,00

97,50

 

IR 50404

XN

18,00

117,00

 

OM 5451

XN

26,00

169,00

 

OM 4218

XN

14,00

91,00

 

OM 4900

XN

27,50

178,75

 

OM 6976

XN

32,00

208,00

 

Koshi

XN

12,00

78,00

 

AGPPS 103

XN

35,00

227,50

 

Đài Thơm 8

XN

4,00

26,00

 

Nàng hoa 9

XN

15,00

97,50

 

Giống khác

XN

7,00

45,50

 

Tổng cộng :

 

 

 

2.599,54

16.897,01

1.448

Ghi chú:

XN: Cấp giống xác nhận ở mức độ cộng đồng